chaldaean

Học thuật
Thân thiện
chaldaean

A Chaldaean astronomer studies the stars from an ancient observatory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến vùng đất Chaldea cổ đại, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của : Dùng để mô tả nguồn gốc hoặc đặc điểm liên hệ với vương quốc Chaldea cổ đại ở Lưỡng .
  2. Danh từ:

    • Cư dân của vùng Chaldea cổ đại: Chỉ một người sốngvương quốc Chaldea cổ đại.
    • Nhà thông thái, thầy bói tinh thông kiến thức huyền bí: Một người, thường được cho đến từ vùng Cận Đông cổ đại, kiến thức sâu rộng về chiêm tinh, bói toán các môn huyền học khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of Chaldaean artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về người Chaldea.)
    • They studied Chaldaean astronomy. (Họ đã nghiên cứu thiên văn học của người Chaldea.)
  • Danh từ (nghĩa cư dân):

    • The Chaldaeans were known for their advancements in mathematics. (Những cư dân Chaldea được biết đến với những tiến bộ trong toán học.)
  • Danh từ (nghĩa nhà thông thái):

    • In the biblical story, the Chaldaeans interpreted the king's dream. (Trong câu chuyện kinh thánh, các nhà thông thái đã giải mã giấc mơ của nhà vua.)
    • He was regarded as a Chaldaean for his ability to read the stars. (Ông ấy được coi một thầy bói tinh thông khả năng đọc các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaldaean wisdom": trí tuệ huyền bí của người Chaldea, thường ám chỉ kiến thức về chiêm tinh bói toán.
    • Ancient texts often speak of Chaldaean wisdom. (Các văn bản cổ thường nói về trí tuệ huyền bí của người Chaldea.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaldean: Một cách viết khác phổ biến hơn của cùng từ này, cùng nghĩa.
  • Chaldea (Danh từ): Tên vùng đất/vương quốc cổ đại.
  • Chaldaea: Một biến thể chính tả khác của Chaldea.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhà thông thái):
    • Soothsayer: thầy bói.
    • Astrologer: nhà chiêm tinh.
    • Magus: pháp sư, nhà thông thái (từ cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "The wisdom of the Chaldaeans": Thành ngữ ám chỉ kiến thức huyền bí sâu sắc, đặc biệt về các vì sao tương lai.
    • He sought answers with the wisdom of the Chaldaeans. (Anh ta tìm kiếm câu trả lời bằng trí tuệ của các nhà thông thái Chaldea.)
chaldaean

A Chaldaean astronomer studies the stars from an ancient observatory.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vùng đất Chaldea cổ, người dân, ngôn ngữ, hay văn hóa của
Noun
  1. cư dân của vùng Chaldea cổ
  2. một thầy tướng, thầy bói tinh thông những kiến thức huyền bí

Từ đồng nghĩa