chaldron
/'fʃɔ:ldrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sanđron: Một đơn vị đo lường dung tích cổ của Anh, dùng để đo chất khô (như than đá), tương đương với 36 bushel (giạ) Anh. Một chaldron xấp xỉ 1,66 mét khối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, coal was often sold by the chaldron. (Vào thế kỷ 19, than đá thường được bán theo đơn vị sanđron.)
- The old shipping manifest listed a cargo of twenty chaldrons of coal. (Bản kê khai hàng hóa vận chuyển cũ liệt kê một lô hàng gồm hai mươi sanđron than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "By the chaldron": được bán hoặc đo lường theo đơn vị chaldron.
- The mine's output was measured by the chaldron. (Sản lượng của mỏ được đo theo sanđron.)
Biến thể và từ gần giống
- Bushel (n): Giạ, một đơn vị đo lường dung tích nhỏ hơn, thường dùng cho ngũ cốc. Một chaldron bằng 36 bushel.
- Imperial measure (n): Đơn vị đo lường hệ Anh, chỉ chung các đơn vị đo lường truyền thống của Vương quốc Anh.
Từ đồng nghĩa
- Dry measure: Đơn vị đo chất khô (đây là một nhóm đơn vị, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Coal measure: Đơn vị đo than (cách gọi chung cho các đơn vị dùng trong ngành than).
Lưu ý
- Từ cổ: Từ chaldron là một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tài liệu cổ hoặc khi mô tả các hoạt động thương mại trong quá khứ. Ngày nay, nó không còn được sử dụng trong đo lường hiện đại.
- Lĩnh vực sử dụng: Từ này gắn liền với lịch sử khai thác và buôn bán than đá ở Anh.
danh từ
- sanđron (đơn vị đo than bằng 1, 66m3)