chaleureusement

Học thuật
Thân thiện
chaleureusement

L'hôte accueille chaleureusement ses invités sur le pas de la porte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nồng nhiệt, một cách thân tình: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự ấm áp, tình cảm chân thành sự nhiệt tình.
    • Một cách mặn nồng: Diễn tả tình cảm sâu sắc, đậm đà.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils nous ont accueillis chaleureusement. (Họ đã đón tiếp chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
    • Elle a remercié chaleureusement tous les participants. ( ấy đã cảm ơn tất cả người tham gia một cách chân thành/nồng nhiệt.)
    • Il a serré la main de son vieil ami chaleureusement. (Anh ấy đã bắt tay người bạn một cách thân tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applaudir chaleureusement": Vỗ tay nhiệt liệt, nồng nhiệt.
    • Le public a applaudi chaleureusement l'artiste. (Khán giả đã vỗ tay nồng nhiệt cho nghệ sĩ.)
  • "Soutenir chaleureusement une cause": Ủng hộ nhiệt tình mộttưởng, một sự nghiệp.
    • Il soutient chaleureusement ce projet humanitaire. (Anh ấy ủng hộ nhiệt tình dự án nhân đạo này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaleureux/chaleureuse (tính từ): nồng nhiệt, ấm áp, thân tình.
    • Un accueil chaleureux. (Một sự đón tiếp nồng nhiệt.)
    • Une personne chaleureuse. (Một người ấm áp, thân thiện.)
  • Chaleur (danh từ): sự nồng nhiệt, hơi ấm, nhiệt độ.
    • La chaleur de son sourire. (Sự ấm áp trong nụ cười của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec enthousiasme: một cách nhiệt tình, hăng hái.
  • Cordialement: một cách thân ái, chân thành (thường dùng trong thư từ).
  • Amitialement: một cách thân tình, thân ái.
Thành ngữ liên quan
  • "Recevoir à bras ouverts" (nghĩa đen: đón tiếp bằng cánh tay rộng mở): Đón tiếp nồng nhiệt, cởi mở. Đâymột thành ngữ diễn đạt ý tương tự như "accueillir chaleureusement".
    • Ils nous ont reçus à bras ouverts. (Họ đã đón tiếp chúng tôi hết sức nồng nhiệt.)
chaleureusement

L'hôte accueille chaleureusement ses invités sur le pas de la porte.

phó từ
  1. nồng nhiệt, mặn nồng
    • Recevoir chaleureusement
      đón tiếp nồng nhiệt

Từ có nhắc đến "chaleureusement"