chalouper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Đi đu đưa, nhảy đu đưa: Di chuyển hoặc nhảy theo một cách lắc lư, chao đảo, thường với nhịp điệu vui vẻ hoặc không vững vàng, giống như chuyển động của một chiếc thuyền nhỏ (chaloupe) trên sóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les danseurs chaloupent sur la piste. (Các vũ công nhảy đu đưa trên sàn nhảy.)
- Le bateau chaloupe doucement sur les vagues. (Con thuyền đu đưa nhẹ nhàng trên sóng.)
- Après quelques verres, il a commencé à chalouper en marchant. (Sau vài ly, anh ta bắt đầu đi đu đưa, chao đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser chalouper": Để cho bản thân đu đưa, chao đảo theo một chuyển động hoặc nhịp điệu nào đó.
- Elle se laisse chalouper par la musique. (Cô ấy để cho mình đu đưa theo điệu nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaloupé, chaloupée (tính từ): Có dáng điệu đu đưa, uyển chuyển.
- Une danse chaloupée. (Một điệu nhảy đu đưa, uyển chuyển.)
- Chaloupement (danh từ): Sự đu đưa, động tác đu đưa.
- Le chaloupement du bateau. (Sự đu đưa của con thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Se balancer: Đu đưa, lắc lư.
- Tanguer: Chòng chành, lắc lư (thường dùng cho tàu thuyền).
- Danser de manière souple: Nhảy một cách mềm mại, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "chalouper".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chalouper".
nội động từ
- đi đu đưa; nhảy đu đưa