chalybeate

/kə'libiit/
Học thuật
Thân thiện
chalybeate

The spring's chalybeate water has a distinct metallic taste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa chất sắt, pha sắt: Dùng để mô tả nước (thường nước suối hoặc nước khoáng) chứa muối sắt hòa tan, tạo cho nước một vị đặc trưng.
    • tính chất của sắt: Mô tả thứ đó thành phần hoặc đặc tính liên quan đến sắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The town was famous for its chalybeate springs, believed to have healing properties. (Thị trấn nổi tiếng với những dòng suối chất sắt, được cho đặc tính chữa bệnh.)
    • The water had a distinct, chalybeate taste. (Nước một vị đặc trưng của chất sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/y học: Trong lịch sử, "chalybeate" thường được dùng để quảng cáo các spa hoặc khu nghỉ dưỡng chữa bệnh nhờ nguồn nước chứa sắt.
    • In the 18th century, many people visited Tunbridge Wells to drink the chalybeate waters. (Vào thế kỷ 18, nhiều người đã đến Tunbridge Wells để uống thứ nước chứa sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalybeate spring (danh từ): Suối nước chứa chất sắt.
  • Chalybeate water (danh từ): Nước chứa chất sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Ferruginous (adj): chứa sắt hoặc oxit sắt, màu nâu đỏ của sắt gỉ.
  • Iron-containing (adj): chứa sắt (cách diễn đạt thông thường, hiện đại hơn).
chalybeate

The spring's chalybeate water has a distinct metallic taste.

tính từ
  1. chất sắt (nước suối...)