chamade
/ʃə'mɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu kèn rút lui, hiệu trống rút lui: Trong bối cảnh quân sự lịch sử, "chamade" là một tín hiệu âm thanh (thường là tiếng trống hoặc kèn) được dùng để thông báo ý định đầu hàng, đàm phán hoặc rút lui của một lực lượng bị bao vây hoặc thất thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound of the chamade signaled the garrison's surrender. (Âm thanh của hiệu kèn rút lui báo hiệu sự đầu hàng của lực lượng đồn trú.)
- Upon hearing the enemy's chamade, the general ordered his troops to cease fire. (Khi nghe thấy hiệu trống rút lui của kẻ thù, vị tướng ra lệnh cho quân lính ngừng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to beat/sound a chamade": đánh/ thổi hiệu kèn (trống) rút lui.
- The defenders, out of ammunition, had no choice but to sound a chamade. (Những người phòng thủ, hết đạn dược, không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thổi hiệu kèn rút lui.)
Biến thể và từ gần giống
- Surrender (n): sự đầu hàng. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng tín hiệu âm thanh).
- Parley (n): cuộc đàm phán, thương lượng (đặc biệt giữa các phe đối địch). (Có thể là kết quả sau khi nghe thấy "chamade").
Từ đồng nghĩa
- Signal for a truce: tín hiệu xin ngừng bắn.
- Retreat signal: tín hiệu rút lui.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc các tác phẩm lịch sử mô tả chiến tranh thời kỳ trước. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ quân sự hiện đại.
danh từ
- (quân sự) hiệu kèn rút lui, hiệu trống rút lui