chamarrure

danh từ giống cái
  1. (thường số nhiều) đồ trang sức lòe loẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chamarrure"

chamarrure
Une danseuse porte une chamarrure étincelante sur son costume.