chamarrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang sức lòe loẹt, trang trí quá mức, diêm dúa: Hành động trang hoàng, tô điểm cho ai đó hoặc thứ gì đó bằng những đồ trang sức, phụ kiện hoặc màu sắc rực rỡ, sặc sỡ một cách thái quá, thường tạo cảm giác thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a chamarré sa robe de perles et de paillettes. (Cô ấy đã trang sức lòe loẹt cho chiếc váy của mình bằng ngọc trai và kim tuyến.)
- Le sapin de Noël était chamarré de guirlandes et de boules colorées. (Cây thông Noel được trang trí lòe loẹt bằng những dây kim tuyến và những quả bóng đủ màu.)
- Il déteste les vêtements chamarrés. (Anh ấy ghét những bộ quần áo diêm dúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụng ở dạng bị động (être chamarré) hoặc như một tính từ quá khứ phân từ (chamarré, chamarrée) để mô tả trạng thái bị trang trí quá mức.
- La façade du bâtiment est chamarrée de sculptures et de dorures. (Mặt tiền của tòa nhà được trang trí lòe loẹt bằng các tác phẩm điêu khắc và đồ mạ vàng.)
- Une étoffe chamarrée. (Một tấm vải diêm dúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamarré, chamarrée (tính từ): Được trang trí lòe loẹt, sặc sỡ, diêm dúa.
- Un style chamarré. (Một phong cách diêm dúa.)
- Chamarrure (danh từ từ): Sự trang trí lòe loẹt; đồ trang trí lòe loẹt.
- La chamarrure d'un costume traditionnel. (Sự diêm dúa của một bộ trang phục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Orner de façon criarde: Trang trí một cách chói lọi, lòe loẹt.
- Parer avec excès: Tô điểm quá mức.
- Enjoliver (thường theo nghĩa tiêu cực): Làm đẹp, tô điểm (một cách không tinh tế).
Từ trái nghĩa
- Orner avec sobriété / discrétion: Trang trí một cách giản dị, kín đáo.
- Épurer: Làm cho thanh thoát, tinh giản.
- Dépouiller: Làm cho đơn giản, không trang trí.
ngoại động từ
- (thường dạng bị động) trang sức lòe loẹt