chambardement

Học thuật
Thân thiện
chambardement

La famille a fait un grand chambardement en déménageant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xáo lộn, sự đảo lộn hoàn toàn: "chambardement" chỉ một sự thay đổi lớn, mạnh mẽ đột ngột, thường gây ra tình trạng hỗn loạn hoặc làm đảo lộn trật tự hiện . Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déménagement a causé un vrai chambardement dans la maison. (Việc chuyển nhà đã gây ra một sự xáo lộn thực sự trong ngôi nhà.)
    • La nouvelle loi a provoqué un chambardement dans le secteur économique. (Luật mới đã gây ra một sự đảo lộn trong lĩnh vực kinh tế.)
    • Après la fête, il y avait un chambardement total dans le salon. (Sau bữa tiệc, có một sự hỗn loạn hoàn toàn trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein chambardement": đang trong tình trạng hỗn loạn, xáo trộn hoàn toàn.

    • La société est en plein chambardement après l'annonce de la fusion. (Công ty đang trong tình trạng hỗn loạn sau thông báo sáp nhập.)
  • "quel chambardement !": (thán từ) Thật là một mớ hỗn độn!

    • Quel chambardement dans cette pièce ! Rangez tout de suite ! (Thật là một mớ hỗn độn trong căn phòng này! Dọn dẹp ngay lập tức đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Chambarder (động từ, thân mật): làm đảo lộn, gây hỗn loạn.

    • Les enfants ont tout chambardé dans le grenier. ( trẻ đã làm đảo lộn mọi thứ trên gác mái.)
  • Bouleversement (danh từ giống đực): sự đảo lộn, sự xáo trộn sâu sắc (trang trọng hơn "chambardement").

  • Pagaille (danh từ giống cái, thân mật): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
  • Désordre (n.m): sự lộn xộn, trật tự.
  • Tumulte (n.m): sự ồn ào, hỗn loạn.
  • Bazar (n.m, thân mật): cảnh hỗn độn, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Ordre (n.m): trật tự.
  • Calme (n.m): sự yên tĩnh.
  • Stabilité (n.f): sự ổn định.
chambardement

La famille a fait un grand chambardement en déménageant.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự xáo lộn