chambardement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xáo lộn, sự đảo lộn hoàn toàn: "chambardement" chỉ một sự thay đổi lớn, mạnh mẽ và đột ngột, thường gây ra tình trạng hỗn loạn hoặc làm đảo lộn trật tự hiện có. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déménagement a causé un vrai chambardement dans la maison. (Việc chuyển nhà đã gây ra một sự xáo lộn thực sự trong ngôi nhà.)
- La nouvelle loi a provoqué un chambardement dans le secteur économique. (Luật mới đã gây ra một sự đảo lộn trong lĩnh vực kinh tế.)
- Après la fête, il y avait un chambardement total dans le salon. (Sau bữa tiệc, có một sự hỗn loạn hoàn toàn trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en plein chambardement": đang trong tình trạng hỗn loạn, xáo trộn hoàn toàn.
- La société est en plein chambardement après l'annonce de la fusion. (Công ty đang trong tình trạng hỗn loạn sau thông báo sáp nhập.)
"quel chambardement !": (thán từ) Thật là một mớ hỗn độn!
- Quel chambardement dans cette pièce ! Rangez tout de suite ! (Thật là một mớ hỗn độn trong căn phòng này! Dọn dẹp ngay lập tức đi!)
Biến thể và từ gần giống
Chambarder (động từ, thân mật): làm đảo lộn, gây hỗn loạn.
- Les enfants ont tout chambardé dans le grenier. (Lũ trẻ đã làm đảo lộn mọi thứ trên gác mái.)
Bouleversement (danh từ giống đực): sự đảo lộn, sự xáo trộn sâu sắc (trang trọng hơn "chambardement").
- Pagaille (danh từ giống cái, thân mật): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Désordre (n.m): sự lộn xộn, vô trật tự.
- Tumulte (n.m): sự ồn ào, hỗn loạn.
- Bazar (n.m, thân mật): cảnh hỗn độn, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Ordre (n.m): trật tự.
- Calme (n.m): sự yên tĩnh.
- Stabilité (n.f): sự ổn định.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự xáo lộn