chamber-maid

/'tʃeimbəmeid/
Học thuật
Thân thiện
chamber-maid

A chamber-maid tidies a guest room in a hotel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hầu phòng: Một người phụ nữ được thuê để dọn dẹp chăm sóc các phòng ngủ trong một khách sạn hoặc một gia đình giàu có.
    • Người ở gái: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Một người phụ nữ làm công việc giúp việc nhà, đặc biệt trong các gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chambermaid cleaned all the rooms on the third floor. ( hầu phòng đã dọn dẹp tất cả các phòng trên tầng ba.)
    • She worked as a chambermaid in a large hotel for many years. ( ấy đã làm hầu phòng trong một khách sạn lớn trong nhiều năm.)
    • In the 19th century, many young women from the countryside became chambermaids in the city. (Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ trẻ từ nông thôn đã trở thành người ở gái trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head chambermaid": hầu phòng trưởng, người phụ trách hoặc giám sát các hầu phòng khác.
    • She was promoted to head chambermaid after five years of service. ( ấy được thăng chức lên hầu phòng trưởng sau năm năm phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maid (n): người hầu gái, người giúp việc. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các công việc khác ngoài dọn phòng).
  • Housekeeper (n): người quản gia, người trông coi việc nhà. (Thường vị trí cao hơn trách nhiệm rộng hơn một ).
Từ đồng nghĩa
  • Room attendant: nhân viên phục vụ phòng (thường dùng trong khách sạn hiện đại).
  • Domestic servant: người giúp việc trong nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chamber-maid

A chamber-maid tidies a guest room in a hotel.

danh từ
  1. hầu phòng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở gái