chambermaid

chambermaid

A chambermaid pushes a cleaning cart down a hotel hallway.

Định nghĩa

Danh từ: người giúp việc phòng, nhân viên dọn phòng (chủ yếu trong khách sạn). "Chambermaid" chỉ một người phụ nữ làm công việc dọn dẹp chăm sóc các phòng ngủ, đặc biệt trong các khách sạn.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên dọn phòng đã dọn phòng tôi thay khăn tắm mỗi buổi sáng.)
  • ( ấy đã làm nhân viên dọn phòng tại một khách sạn sang trọng trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chambermaid" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng hơn so với từ hiện đại như "room attendant" (nhân viên phục vụ phòng).
    • In Victorian novels, the chambermaid was often a key character in the household staff. (Trong tiểu thuyết thời Victoria, người giúp việc phòng thường một nhân vật quan trọng trong đội ngũ nhân viên gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamber (n): phòng ngủ (thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc trang trọng).
    • The queen's chamber was beautifully decorated. (Phòng ngủ của nữ hoàng được trang trí rất đẹp.)
  • Maid (n): người giúp việc nữ (nói chung).
    • The maid cleaned the entire house. (Người giúp việc đã dọn sạch toàn bộ ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Room attendant: nhân viên phục vụ phòng (hiện đại hơn).
    • The room attendant brought fresh towels to the guest. (Nhân viên phục vụ phòng đã mang khăn tắm mới cho khách.)
  • Housekeeper: quản gia, người quản lý việc dọn dẹp (có thể bao gồm cả giám sát).
    • The housekeeper supervised the chambermaids. (Người quản gia giám sát các nhân viên dọn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "chambermaid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chambermaid".