chambers
Định nghĩa
Danh từ số nhiều:
- Phòng làm việc của thẩm phán: "chambers" chỉ các phòng riêng trong tòa án nơi thẩm phán xem xét các vụ việc không công khai, hoặc nơi luật sư gặp thẩm phán.
- Phòng riêng, buồng nhỏ: "chambers" cũng có thể chỉ các phòng nhỏ, riêng tư trong một tòa nhà lớn hơn, như trong lâu đài hoặc cung điện.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã xét xử vụ án trong phòng làm việc riêng của ông.)
- (Các luật sư đã gặp nhau trong phòng làm việc của thẩm phán để thảo luận về thỏa thuận.)
- (Các phòng riêng của nữ hoàng được trang trí bằng thảm thêu lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in chambers": trong phòng làm việc riêng của thẩm phán (thường là không công khai).
- The hearing was conducted in chambers, away from the public. (Phiên điều trần được tiến hành trong phòng làm việc riêng, tránh xa công chúng.)
"chambers of commerce": phòng thương mại (tổ chức hỗ trợ kinh doanh địa phương). Lưu ý: đây là cụm từ riêng, không phải nghĩa chính của "chambers".
- He joined the local chambers of commerce to network with other business owners. (Anh ấy tham gia phòng thương mại địa phương để kết nối với các chủ doanh nghiệp khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamber (danh từ số ít): phòng đơn lẻ.
- She entered the main chamber of the castle. (Cô ấy bước vào phòng chính của lâu đài.)
- Chambered (tính từ): có nhiều ngăn hoặc buồng.
- The gun has a six-chambered cylinder. (Khẩu súng có ổ đạn sáu ngăn.)
- Antechamber (danh từ): phòng đệm, phòng chờ.
- The guests waited in the antechamber before meeting the king. (Các vị khách chờ trong phòng đệm trước khi gặp nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Office (văn phòng): chỉ nơi làm việc nói chung, nhưng không mang tính pháp lý riêng tư như "chambers".
- Room (phòng): nghĩa chung hơn, không chỉ không gian riêng tư.
- Study (phòng làm việc): thường dùng cho nhà ở hơn là tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "chambers", nhưng có thể dùng:
- "Retire to chambers": rút lui vào phòng làm việc riêng.
- After the trial, the judge retired to his chambers. (Sau phiên tòa, thẩm phán rút lui về phòng làm việc riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in chambers": đang ở trong phòng làm việc riêng (thường của thẩm phán).
- The judge is in chambers until 2 PM. (Thẩm phán đang ở trong phòng làm việc riêng cho đến 2 giờ chiều.)
Lưu ý đặc biệt: Từ "Chambers" cũng có thể là tên riêng của một kiến trúc sư người Anh (Sir William Chambers, 1723-1796), nhưng nghĩa này hiếm gặp và chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật.