chambertin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu vang Burgundy hạng sang: "chambertin" là tên một loại rượu vang đỏ nổi tiếng, có chất lượng cao, được sản xuất tại vùng Gevrey-Chambertin thuộc vùng Burgundy của Pháp. Đây là một trong những loại rượu vang được đánh giá cao nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce chambertin est un vin d'exception. (Chai rượu chambertin này là một loại vang đặc biệt.)
- Il a offert un chambertin 1990 pour célébrer l'occasion. (Anh ấy đã tặng một chai rượu chambertin năm 1990 để chúc mừng dịp này.)
- Le chambertin se marie parfaitement avec des plats en sauce. (Rượu chambertin kết hợp hoàn hảo với các món ăn có sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Cru Chambertin" hoặc "Chambertin Grand Cru": Cách gọi nhấn mạnh cấp bậc cao nhất trong phân hạng rượu vang Burgundy, chỉ những loại rượu được sản xuất từ những vườn nho tốt nhất trong khu vực được quy định chặt chẽ.
- Il collectionne les Grands Crus, dont plusieurs Chambertin. (Ông ấy sưu tập các loại rượu Grand Cru, trong đó có nhiều chai Chambertin.)
Biến thể và từ liên quan
- Gevrey-Chambertin (tên riêng): Tên của xã (commune) sản xuất rượu vang, nơi có nhiều vườn nho hạng Grand Cru, trong đó có vườn nho mang tên "Chambertin".
- Bourgogne (danh từ giống đực): Tên gọi chung của vùng rượu vang Burgundy, là vùng sản xuất chính của chambertin.
- Pinot Noir (tên riêng): Giống nho chính được sử dụng để sản xuất rượu vang chambertin.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
- Vin de Bourgogne prestigieux: Rượu vang Burgundy danh tiếng. (Đây là cách mô tả chung về đẳng cấp của chambertin, không phải là tên gọi thay thế trực tiếp.)
- Grand Cru de la Côte de Nuits: Rượu vang hạng Grand Cru từ tiểu vùng Côte de Nuits thuộc Burgundy. (Đây là cách xác định phân hạng và nguồn gốc.)
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Être fin comme un chambertin: Thông minh, tinh tế như rượu chambertin. (Thành ngữ ẩn dụ, so sánh sự tinh tế, phức hợp của con người với hương vị của loại rượu quý này.)
- Ce négociateur est fin comme un chambertin. (Nhà đàm phán này tinh tế như rượu chambertin.)
danh từ giống đực
- rượu vang săngbectanh