chambouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ thông tục):
- Xáo lộn, làm đảo lộn, làm xáo trộn: Hành động làm thay đổi mạnh mẽ, đột ngột và thường gây rối loạn trật tự thông thường của một tình huống, kế hoạch hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tin tức này đã hoàn toàn xáo lộn kế hoạch của chúng tôi.)
- (Việc tổ chức lại sẽ làm đảo lộn lịch trình làm việc của cả đội.)
- (Cuộc gặp gỡ đó đã xáo trộn cảm xúc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tout chamboulé": (tính từ hóa) ở trong trạng thái bị xáo trộn, rối bời (về cảm xúc, tinh thần).
- Après cette mauvaise nouvelle, il est resté tout chamboulé pendant des jours. (Sau tin xấu đó, anh ấy đã ở trong trạng thái rối bời suốt mấy ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamboulement (danh từ): sự xáo lộn, sự đảo lộn.
- Le chamboulement causé par la grève est considérable. (Sự xáo lộn do cuộc đình công gây ra là rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bouleverser: làm đảo lộn, làm rối loạn (trang trọng hơn một chút).
- Perturber: làm rối loạn, gây nhiễu loạn.
- Déranger: làm phiền, làm rối.
Từ trái nghĩa
- Stabiliser: ổn định.
- Ordonner: sắp xếp có trật tự.
- Apaiser: làm dịu đi, làm yên lòng.
Lưu ý sử dụng
- "Chambouler" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "bouleverser" hoặc "perturber".
- Từ này thường được dùng để diễn tả một sự thay đổi tiêu cực, bất ngờ và gây khó chịu, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho những thay đổi tích cực mang tính đột phá.
ngoại động từ
- (thông tục) xáo lộn
- Chambouler son programmexáo lộn kế hoạch của mình