chambray
Định nghĩa
Danh từ: - Vải chambray: Một loại vải nhẹ, được dệt với các sợi ngang màu trắng đan xen qua các sợi dọc có màu. Vải thường có bề mặt mịn, hơi thô nhẹ, và thường được sử dụng để may áo sơ mi, váy, hoặc quần áo mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi vải chambray thoải mái đi dã ngoại.)
- (Vải chambray thường bị nhầm với vải denim, nhưng nó nhẹ hơn và mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chambray trong thời trang: Vải này thường được dùng để tạo phong cách "casual" (giản dị) hoặc "workwear" (trang phục lao động) nhờ vẻ ngoài thanh lịch nhưng thoải mái.
- A chambray dress is perfect for a summer day. (Một chiếc váy vải chambray rất phù hợp cho ngày hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Denim (danh từ): Vải denim, loại vải dày hơn, thường dùng làm quần jean, khác với chambray ở độ dày và cách dệt.
- Denim is heavier than chambray. (Vải denim nặng hơn vải chambray.)
Từ đồng nghĩa
- Vải nhẹ: Có thể dùng từ "lightweight fabric" để mô tả chambray, nhưng không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt; thường giữ nguyên tên gọi "chambray".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chambray".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "chambray".