chamber
/'tʃeimbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Buồng, phòng: Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc một phòng riêng tư, kín đáo trong một tòa nhà.
- Viện, phòng (trong cơ quan lập pháp): Một phần của cơ quan lập pháp, như một viện trong quốc hội lưỡng viện.
- Khoang, hốc, ổ: Một không gian kín hoặc khoang rỗng bên trong một vật thể, cơ thể hoặc thiết bị.
- Phòng làm việc của thẩm phán/luật sư: Văn phòng riêng của một thẩm phán hoặc luật sư, thường dùng ở số nhiều ("chambers").
Động từ:
- Nhốt vào phòng, đặt vào buồng: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào trong một căn phòng hoặc không gian kín.
- Khoét thành hốc/khoang: Tạo ra một khoang rỗng bên trong một vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The king retired to his private chamber. (Nhà vua lui về buồng riêng của mình.)
- The bill was debated in the upper chamber of parliament. (Dự luật được tranh luận ở thượng viện của quốc hội.)
- The bullet is loaded into the chamber of the gun. (Viên đạn được nạp vào ổ đạn của khẩu súng.)
- The lawyer met the client in her chambers. (Luật sư gặp khách hàng trong phòng làm việc của bà.)
Động từ:
- The animals were carefully chambered for the night. (Những con vật được cẩn thận nhốt vào chuồng cho đêm.)
- The engineer chambered the cylinder to reduce weight. (Kỹ sư đã khoét rỗng xi-lanh để giảm trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in chamber": đang ở trong phòng làm việc (của thẩm phán/luật sư), thường chỉ hoạt động xét xử hoặc tư vấn không công khai.
- The judge is in chamber and will see you shortly. (Thẩm phán đang ở trong phòng làm việc và sẽ gặp ông sớm.)
"chamber of horrors": một nơi hoặc bộ sưu tập chứa đựng những thứ đáng sợ hoặc kinh tởm (nghĩa bóng).
- That old basement is like a chamber of horrors. (Cái tầng hầm cũ đó giống như một căn phòng kinh hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chambermaid (n): nữ hầu phòng (người dọn dẹp phòng trong khách sạn).
- Chamber music (n): nhạc thính phòng (nhạc cổ điển viết cho một nhóm nhạc công nhỏ).
- Chamber pot (n): cái bô, chậu đái đêm (dụng cụ vệ sinh trong phòng ngủ thời xưa).
- Antechamber (n): phòng ngoài, tiền sảnh.
Từ đồng nghĩa
- Room (n): căn phòng (nghĩa rộng hơn).
- Hall (n): đại sảnh, hội trường (thường lớn và công cộng hơn).
- Cavity (n): khoang rỗng, lỗ hổng (trong y học hoặc kỹ thuật).
- Enclose (v): nhốt lại, bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chamber" ít khi kết hợp để tạo thành phrasal verb thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Chamber of commerce: phòng thương mại (một hiệp hội của các doanh nghiệp địa phương).
- He is a member of the local chamber of commerce. (Ông ấy là thành viên của phòng thương mại địa phương.)
danh từ
- buồng, phòng; buồng ngủ
- (số nhiều) nhà có sẵn đồ đạc cho đàn ông chưa vợ
- (số nhiều) phòng luật sư; phòng làm việc của thẩm phán, phòng làm việc của quan toà
- (Chamber) phòng, viện
Idioms
- chamber of commercephòng thương mại
- the chamber of deputieshạ nghị viện
ngoại động từ
- bỏ vào phòng, nhốt vào phòng
- (kỹ thuật) khoan rỗng, khoét thành hốc