chambrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho (chai rượu vang) vào trong phòng để làm ấm lên một chút: Hành động đưa một chai rượu vang (thườngrượu vang đỏ) từ nơi mát hoặc lạnh vào nhiệt độ phòng trước khi uống, nhằm giúp hương vị rượu phát triển tốt nhất.
    • Nhốt (ai đó) trong buồng/phòng: Hành động giam giữ hoặc giữ một người nào đó trong một căn phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut chambrer ce bourgogne une heure avant de le servir. (Phải cho chai rượu burgundy này vào phòng một giờ trước khi phục vụ.)
    • Autrefois, on chambrait les enfants trop turbulents. (Ngày xưa, người ta thường nhốt những đứa trẻ quá nghịch ngợm trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chambrer un vin": Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ việc làm ấm rượu vang đến nhiệt độ phòng. Đâymột bước quan trọng trong quy trình thưởng thức rượu vang đỏ.
    • N'oubliez pas de chambrer le vin. (Đừng quên cho rượu vào phòng cho ấm lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chambre (danh từ): căn phòng, buồng. Đâydanh từ gốc của động từ "chambrer".
  • Chambré, e (tính từ): được làm ấm đến nhiệt độ phòng (dùng cho rượu).
    • Un vin bien chambré. (Một chai rượu đã được làm ấm đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vin (nghĩa làm ấm rượu):
    • Mettre à température ambiante: đểnhiệt độ phòng.
  • Pour l'action de renfermer (nghĩa nhốt lại):
    • Enfermer: nhốt, giam.
    • Séquestrer: giam giữ (mang sắc thái mạnh hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa "nhốt trong buồng" ít được sử dụng thường xuyên hơn có thể mang tính cổ xưa.
  • Nghĩa liên quan đến rượu vang ("chambrer une bouteille") là nghĩa chuyên môn phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt trong văn hóa ẩm thực thưởng thức rượu.
ngoại động từ
  1. tách riêng ra để thuyết phục (ai)
  2. nhốt trong buồng
    • Chambrer ses enfants
      nhốt con trong buồng
    • chambrer une bouteille de vin
      cho chai rượu vang vào trong phòng cho ấm lên một ít

Từ gần giống