chamoisage

Học thuật
Thân thiện
chamoisage

Le tanneur effectue le chamoisage d'une peau de mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thuộc (bằng) dầu (da cừu, da sơn dương...): Quá trình xửda động vật (thườngda cừu, hoặc sơn dương) bằng dầu để làm cho da trở nên mềm, mịn, linh hoạt khả năng thấm hút tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chamoisage est une étape cruciale dans la fabrication des cuirs de luxe. (Sự thuộc da bằng dầumột bước quan trọng trong việc sản xuất các loại da cao cấp.)
    • Cette peau a subi un chamoisage traditionnel. (Lớp da này đã trải qua quá trình thuộc bằng dầu theo phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thuộc da sản xuất hàng da dụng. mô tả một kỹ thuật cụ thể, khác với các phương pháp thuộc da khác như thuộc chrome hoặc thuộc thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Chamoiser (động từ): thuộc da bằng dầu.
    • Il faut chamoiser cette peau pour lui donner sa souplesse caractéristique. (Cần phải thuộc lớp da này bằng dầu để tạo cho độ mềm dẻo đặc trưng.)
  • Chamois (danh từ giống đực): da sơn dương đã được thuộc; miếng vải mềm (thường bằng da lộn hoặc vải tổng hợp) dùng để lau chùi.
    • Nettoyer la voiture avec un chamois. (Lau xe bằng một miếng vải da mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprêt à l'huile (cụm từ): xử lý, hoàn thiện bằng dầu. (Đâymột cách diễn đạt mô tả quá trình tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chamoisage

Le tanneur effectue le chamoisage d'une peau de mouton.

danh từ giống đực
  1. sự thuộc (bằng) dầu (da cừu, da sơn dương...)