champagne
Danh từ giống đực:
- Rượu sâm banh: Một loại rượu vang sủi bọt có ga, có xuất xứ từ vùng Champagne của Pháp, thường được dùng trong các dịp ăn mừng.
- Màu sâm banh: Một màu vàng nhạt, ngả sang màu be, giống với màu của rượu sâm banh.
Tính từ:
- (Fine champagne): Dùng để chỉ một loại rượu mạnh (cognac) hảo hạng, có chất lượng cao, được sản xuất từ những vùng đất tốt nhất.
Danh từ giống cái:
- (Địa chất, địa lý) Đồng bằng đá phấn; đồng bằng đá vôi: Chỉ một vùng đất bằng phẳng với nền địa chất chủ yếu là đá phấn hoặc đá vôi.
Danh từ giống đực (rượu):
- Nous avons bu du champagne pour fêter la nouvelle année. (Chúng tôi đã uống rượu sâm banh để ăn mừng năm mới.)
- Elle porte une robe de couleur champagne. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu sâm banh.)
Tính từ (Fine champagne):
- Il offre une bouteille de fine champagne à son beau-père. (Anh ấy tặng bố vợ một chai rượu cognac hảo hạng.)
Danh từ giống cái (địa chất):
- La champagne est une région caractérisée par son sol calcaire. (Đồng bằng đá vôi là một vùng được đặc trưng bởi đất đá vôi.)
"Champagne" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng như một ẩn dụ cho sự sang trọng, thành công và những dịp ăn mừng.
- C’est le champagne de la victoire ! (Đó là rượu sâm banh cho chiến thắng! - Ý nói một thành công xứng đáng được ăn mừng.)
"Coupe de champagne": Ly sâm banh, thường là loại ly có chân, miệng rộng.
- Les coupes de champagne étaient alignées sur la table. (Những chiếc ly sâm banh được xếp thành hàng trên bàn.)
Champenois, champenoise (tính từ): Thuộc về vùng Champagne.
- Le vignoble champenois est célèbre. (Vườn nho vùng Champagne rất nổi tiếng.)
Champagniser (động từ): Phương pháp sản xuất rượu sâm banh theo cách truyền thống (ít dùng).
- Champagne rosé (danh từ): Rượu sâm banh màu hồng.
- Pour le vin (về rượu): Brut (rượu sâm banh loại khô), Crémant (một loại rượu vang sủi khác của Pháp).
- Pour la couleur (về màu sắc): Beige clair (màu be nhạt), ivoire (màu ngà).
Sabrer le champagne: Mở chai sâm banh bằng cách dùng lưỡi kiếm chặt đứt phần cổ chai.
- Il a appris à sabrer le champagne. (Anh ấy đã học cách mở chai sâm banh bằng kiếm.)
Pression de champagne: Áp suất bên trong chai rượu sâm banh.
- La pression de champagne dans une bouteille est très élevée. (Áp suất trong một chai sâm banh rất cao.)
Être champagne: (Thông tục) Vui vẻ, phấn khích, có tinh thần sôi nổi.
- Quelle équipe champagne ! (Đội nào mà vui vẻ/sôi nổi thế!)
Les bulles du champagne: Bong bóng của rượu sâm banh; thường tượng trưng cho niềm vui, sự hân hoan.
- La fête était pleine des bulles du champagne. (Bữa tiệc tràn ngập niềm vui hân hoan.)
- rượu săm banh
- (Fine champagne) rượu trắng săm banh hảo hạng
- (địa chất, địa lý) đồng bằng đá phấn; đồng bằng đá vôi