champagne

/ʃæm'pein/
Học thuật
Thân thiện
champagne

Un homme célèbre une promotion en levant une coupe de champagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Rượu sâm banh: Một loại rượu vang sủi bọt ga, xuất xứ từ vùng Champagne của Pháp, thường được dùng trong các dịp ăn mừng.
    • Màu sâm banh: Một màu vàng nhạt, ngả sang màu be, giống với màu của rượu sâm banh.
  2. Tính từ:

    • (Fine champagne): Dùng để chỉ một loại rượu mạnh (cognac) hảo hạng, chất lượng cao, được sản xuất từ những vùng đất tốt nhất.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Địa chất, địa lý) Đồng bằng đá phấn; đồng bằng đá vôi: Chỉ một vùng đất bằng phẳng với nền địa chất chủ yếuđá phấn hoặc đá vôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (rượu):

    • Nous avons bu du champagne pour fêter la nouvelle année. (Chúng tôi đã uống rượu sâm banh để ăn mừng năm mới.)
    • Elle porte une robe de couleur champagne. ( ấy mặc một chiếc váy màu sâm banh.)
  • Tính từ (Fine champagne):

    • Il offre une bouteille de fine champagne à son beau-père. (Anh ấy tặng bố vợ một chai rượu cognac hảo hạng.)
  • Danh từ giống cái (địa chất):

    • La champagne est une région caractérisée par son sol calcaire. (Đồng bằng đá vôimột vùng được đặc trưng bởi đất đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champagne" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng như một ẩn dụ cho sự sang trọng, thành công những dịp ăn mừng.

    • C’est le champagne de la victoire ! (Đórượu sâm banh cho chiến thắng! - Ý nói một thành công xứng đáng được ăn mừng.)
  • "Coupe de champagne": Ly sâm banh, thườngloại ly có chân, miệng rộng.

    • Les coupes de champagne étaient alignées sur la table. (Những chiếc ly sâm banh được xếp thành hàng trên bàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Champenois, champenoise (tính từ): Thuộc về vùng Champagne.

    • Le vignoble champenois est célèbre. (Vườn nho vùng Champagne rất nổi tiếng.)
  • Champagniser (động từ): Phương pháp sản xuất rượu sâm banh theo cách truyền thống (ít dùng).

  • Champagne rosé (danh từ): Rượu sâm banh màu hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vin (về rượu): Brut (rượu sâm banh loại khô), Crémant (một loại rượu vang sủi khác của Pháp).
  • Pour la couleur (về màu sắc): Beige clair (màu be nhạt), ivoire (màu ngà).
Các cụm từ liên quan
  • Sabrer le champagne: Mở chai sâm banh bằng cách dùng lưỡi kiếm chặt đứt phần cổ chai.

    • Il a appris à sabrer le champagne. (Anh ấy đã học cách mở chai sâm banh bằng kiếm.)
  • Pression de champagne: Áp suất bên trong chai rượu sâm banh.

    • La pression de champagne dans une bouteille est très élevée. (Áp suất trong một chai sâm banh rất cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Être champagne: (Thông tục) Vui vẻ, phấn khích, tinh thần sôi nổi.

    • Quelle équipe champagne ! (Đội nào vui vẻ/sôi nổi thế!)
  • Les bulles du champagne: Bong bóng của rượu sâm banh; thường tượng trưng cho niềm vui, sự hân hoan.

    • La fête était pleine des bulles du champagne. (Bữa tiệc tràn ngập niềm vui hân hoan.)
champagne

Un homme célèbre une promotion en levant une coupe de champagne.

danh từ giống đực
  1. rượu săm banh
tính từ
  1. (Fine champagne) rượu trắng săm banh hảo hạng
danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) đồng bằng đá phấn; đồng bằng đá vôi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "champagne"