champion

/'tʃæmpjən/
Học thuật
Thân thiện
champion

Le champion de natage tient sa médaille d'or sur le podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Quán quân, vô địch: Người hoặc đội giành chiến thắng cao nhất trong một cuộc thi đấu, đặc biệttrong thể thao.
    • Người biện hộ, người bênh vực: Người tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một người, một nguyên nhân hay một ý tưởng.
  2. Tính từ:

    • Tuyệt vời, xuất sắc: (Dùng trong ngôn ngữ thông tục) Để diễn tả điều đó rất tốt, rất đáng khen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est le champion du monde de tennis. (Anh ấynhà vô địch quần vợt thế giới.)
    • Elle est une championne des droits de l'homme. ( ấymột người đấu tranh cho nhân quyền.)
    • Le champion de natation a battu un record. (Quán quân bơi lội đã phá một kỷ lục.)
  • Tính từ:

    • Ton gâteau est champion ! (Bánh của cậu tuyệt vời quá!)
    • C'est champion, cette idée ! (Ý tưởng này nhất đời đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se porter champion de quelqu'un/quelque chose": Tự nguyện đứng ra bảo vệ, biện hộ cho ai/điều .
    • Il s'est porté champion de cette cause injuste. (Anh ta đã tự nguyện đứng ra bảo vệ cho nguyên nhân bất công này.)
Biến thể từ gần giống
  • Championne (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "champion" (nữ vô địch, nữ quán quân).

    • Elle est la championne olympique. ( ấynhà vô địch Olympic.)
  • Championnat (danh từ giống đực): Giải vô địch, cuộc thi đấu để tìm ra nhà vô địch.

    • Le championnat de football (Giải vô địch bóng đá)
Từ đồng nghĩa
  • Vainqueur (danh từ): Người chiến thắng.
  • Défenseur (danh từ): Người bảo vệ, người biện hộ.
  • Génial (tính từ): Tuyệt vời, xuất sắc (đồng nghĩa với nghĩa tính từ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Championner (động từ, ít dùng): Hành động bênh vực, đấu tranh cho.
    • Il a passé sa vie à championner la paix. (Ông ấy đã dành cả đời để đấu tranh cho hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être le champion de...: Là người ủng hộ nhiệt thành nhất của...
    • Il est le champion de la simplicité volontaire. (Anh tangười ủng hộ nhiệt thành nhất cho lối sống giản dị tự nguyện.)
champion

Le champion de natage tient sa médaille d'or sur le podium.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quán quân, vô địch
    • Champion de natation
      quán quân bơi lội
  2. (nghĩa bóng) người biện hộ; người bênh vực
    • Le champion de la liberté
      người biện hộ cho tự do
tính từ
  1. (C'est champion!) (thông tục) tuyệt vời!, nhất đời!

Từ gần giống

Từ chứa "champion"

Từ có nhắc đến "champion"