champenois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng Champagne: Từ này dùng để chỉ những đặc điểm, sản phẩm hoặc con người có nguồn gốc từ vùng Champagne của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vignoble champenois est célèbre dans le monde entier. (Vườn nho vùng Champagne nổi tiếng khắp thế giới.)
- Elle est fière de son héritage champenois. (Cô ấy tự hào về di sản vùng Champagne của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Méthode champenoise": Phương pháp sản xuất rượu vang sủi tăm truyền thống của vùng Champagne.
- Ce crémant est élaboré selon la méthode champenoise. (Loại rượu vang sủi tăm này được sản xuất theo phương pháp Champagne.)
Biến thể và từ gần giống
- Champagne (danh từ riêng): Tên vùng địa lý của Pháp.
- Champenois, Champenoise (danh từ): Người dân sinh sống ở vùng Champagne.
Từ đồng nghĩa
- De la Champagne: (Thuộc) vùng Champagne.
tính từ
- (thuộc) vùng Săm-pa-nhơ (Pháp)