champenoise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chai sâm banh: Một loại chai đặc biệt, có hình dạng và độ dày nhất định, được thiết kế để chứa và chịu được áp suất cao của rượu sâm banh trong quá trình lên men lần thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La champenoise est plus épaisse qu'une bouteille de vin classique. (Chai sâm banh dày hơn một chai rượu vang thông thường.)
- Il faut manipuler la champenoise avec précaution à cause de la pression intérieure. (Cần phải xử lý chai sâm banh một cách thận trọng vì áp suất bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mise en champenoise": Thuật ngữ chỉ việc đóng rượu vào chai sâm banh để tiến hành quá trình lên men và tạo ga cuối cùng.
- Après l'assemblage, le vin subit la mise en champenoise. (Sau khi pha trộn, rượu sẽ trải qua quá trình đóng chai sâm banh.)
Biến thể và từ gần giống
- Champagne (danh từ giống đực): Tên gọi của loại rượu vang sủi tăm có ga nổi tiếng, được đặt tên theo vùng Champagne của Pháp. Đây là sản phẩm được đóng trong .
- Bouteille (danh từ giống cái): Từ chung chỉ "cái chai". là một loại đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Bouteille de champagne: Chai sâm banh (cách gọi mô tả thông thường).
danh từ giống cái
- chai săm banh (chai để đóng rượu săm banh)