champignonniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trồng nấm: Một người chuyên trồng, canh tác và thu hoạch nấm ăn, thường là một nghề nghiệp hoặc hoạt động nông nghiệp chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un champignonniste expérimenté. (Chú tôi là một người trồng nấm có kinh nghiệm.)
- Les champignonnistes cultivent souvent des champignons de Paris dans des caves. (Những người trồng nấm thường trồng nấm mỡ trong các hầm ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "champignonniste professionnel": người trồng nấm chuyên nghiệp.
- Il est devenu champignonniste professionnel après une formation. (Anh ấy đã trở thành người trồng nấm chuyên nghiệp sau một khóa đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Champignon (danh từ): nấm (ăn được).
- Champignonnière (danh từ giống cái): trang trại trồng nấm, nơi trồng nấm.
Từ đồng nghĩa
- Producteur de champignons: nhà sản xuất nấm.
- Cultivateur de champignons: người canh tác nấm.
danh từ
- người trồng nấm