champignonniste

Học thuật
Thân thiện
champignonniste

Un champignonniste récolte des champignons dans une cave sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng nấm: Một người chuyên trồng, canh tác thu hoạch nấm ăn, thườngmột nghề nghiệp hoặc hoạt động nông nghiệp chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est un champignonniste expérimenté. (Chú tôimột người trồng nấmkinh nghiệm.)
    • Les champignonnistes cultivent souvent des champignons de Paris dans des caves. (Những người trồng nấm thường trồng nấm mỡ trong các hầm ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "champignonniste professionnel": người trồng nấm chuyên nghiệp.
    • Il est devenu champignonniste professionnel après une formation. (Anh ấy đã trở thành người trồng nấm chuyên nghiệp sau một khóa đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Champignon (danh từ): nấm (ăn được).
  • Champignonnière (danh từ giống cái): trang trại trồng nấm, nơi trồng nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Producteur de champignons: nhà sản xuất nấm.
  • Cultivateur de champignons: người canh tác nấm.
champignonniste

Un champignonniste récolte des champignons dans une cave sombre.

danh từ
  1. người trồng nấm