champlain

champlain

Lake Champlain is a popular destination for sailing and fishing.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hồ Champlain: Một hồ nước lớn nằmphía đông bắc tiểu bang New York, tây bắc tiểu bang Vermont (Hoa Kỳ) phía nam tỉnh Quebec (Canada). Hồ này địa điểm diễn ra nhiều trận chiến trong Chiến tranh Pháp người Da đỏ, Cách mạng Mỹ Chiến tranh năm 1812.
    • Samuel de Champlain: Nhà thám hiểm người Pháp, người đã thành lập khu định cư tại vị trí của thành phố Quebec ngày nay (1567-1635). Ông được coi "Cha đẻ của nước Pháp mới" (New France).
dụ sử dụng
  • Hồ Champlain:

    • Lake Champlain is a popular destination for boating and fishing. (Hồ Champlain một điểm đến phổ biến cho việc chèo thuyền câu .)
    • The Battle of Plattsburgh was fought on Lake Champlain during the War of 1812. (Trận Plattsburgh đã diễn ra trên hồ Champlain trong Chiến tranh năm 1812.)
  • Samuel de Champlain:

    • Samuel de Champlain explored the St. Lawrence River and founded Quebec City in 1608. (Samuel de Champlain đã khám phá sông St. Lawrence thành lập thành phố Quebec vào năm 1608.)
    • Champlain is remembered as a key figure in early Canadian history. (Champlain được nhớ đến như một nhân vật chủ chốt trong lịch sử ban đầu của Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champlain" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về vùng Đông Bắc Hoa Kỳ Canada.
    • The Champlain Valley is known for its fertile farmland and scenic beauty. (Thung lũng Champlain nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ vẻ đẹp phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Champlainian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Samuel de Champlain hoặc hồ Champlain.
    • The Champlainian era marked the beginning of French colonization in North America. (Thời kỳ Champlain đánh dấu sự khởi đầu của quá trình thực dân hóa của PhápBắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Champlain" một danh từ riêng chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Lake Champlain: hồ Champlain (địa danh cụ thể).
  • Champlain Canal: kênh đào Champlain, nối hồ Champlain với sông Hudson.
  • Champlain College: trường Cao đẳng Champlain (tên một trường đại học ở Burlington, Vermont).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Champlain".