chamsin

Học thuật
Thân thiện
chamsin

Un vent de chamsin soulève le sable dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió khamxin: Một loại gió nóng, khô thường mang nhiều bụi, thổi từ sa mạcAi Cập khu vực Trung Đông trong khoảng thời gian 50 ngày, thường vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chamsin souffle du désert. (Gió khamxin thổi từ sa mạc.)
    • Pendant le chamsin, la visibilité est réduite à cause du sable. (Trong thời gian chamsin, tầm nhìn bị giảm cát.)
    • Les habitants redoutent la période du chamsin à cause de la chaleur étouffante. (Người dân e ngại thời kỳ chamsin cái nóng ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vent de chamsin": cụm từ dùng để nhấn mạnh đâymột cơn gió.
    • Un vent de chamsin a recouvert la ville d'une fine couche de poussière. (Một cơn gió khamxin đã phủ lên thành phố một lớp bụi mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khamsin: Đâycách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh) của cùng một hiện tượng thời tiết.
  • Sirocco: (danh từ giống đực) Một loại gió nóng khác thổi từ sa mạc Sahara về phía Nam Âu, có thể mang theo hơi ẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Vent du désert: gió sa mạc (cách gọi chung).
  • Vent chaud et sec: gió nóng khô.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le chamsin: (nghĩa bóng) Ở trong một tình huống căng thẳng, nóng bức hoặc khó chịu.
    • Avec toutes ces critiques, je me sens dans le chamsin. (Với tất cả những lời chỉ trích này, tôi cảm thấy như đang trong cơn gió khamxin.)
chamsin

Un vent de chamsin soulève le sable dans le désert.

danh từ giống đực
  1. gió khamxin (gió nóng sa mạcAi Cập)

Từ gần giống