chan chán
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi chán, có vẻ chán: Diễn tả một cảm giác, trạng thái hoặc sự việc gây ra cảm giác buồn tẻ, thiếu hứng thú, nhưng ở mức độ không quá mạnh, không đến mức "chán ngắt".
- Đơn điệu, tẻ nhạt: Chỉ một cái gì đó lặp đi lặp lại, thiếu sự mới mẻ hoặc thú vị, khiến người ta cảm thấy không còn hào hứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này làm mãi cũng thấy chan chán. (Công việc này làm mãi cũng thấy hơi chán.)
- Bộ phim có diễn biến chan chán, không có điểm nhấn nào đặc biệt. (Bộ phim có diễn biến khá tẻ nhạt, không có điểm nhấn nào đặc biệt.)
- Nghe cô ấy kể chuyện mà chan chán, toàn là những việc lặp lại hàng ngày. (Nghe cô ấy kể chuyện mà thấy hơi chán, toàn là những việc lặp lại hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chan chán" thường đi kèm với cảm giác: Từ này thường được dùng để bày tỏ cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng, không phàn nàn gay gắt.
- Cuộc sống ở đây yên bình nhưng đôi lúc cũng chan chán. (Cuộc sống ở đây yên bình nhưng đôi lúc cũng thấy hơi buồn tẻ.)
Dùng để giảm nhẹ mức độ: So với từ "chán", "chan chán" thể hiện mức độ thấp hơn, như một lời than thở nhẹ nhàng.
- Ăn mãi món này cũng chan chán rồi, cuối tuần mình đi ăn món khác nhé. (Ăn mãi món này cũng hơi ngán rồi, cuối tuần mình đi ăn món khác nhé.)
Biến thể và từ gần giống
- Chán (tính từ): Buồn tẻ, không còn hứng thú (mức độ mạnh hơn "chan chán").
- Tôi cảm thấy chán nản với mọi thứ.
- Buồn chán (tính từ): Vừa buồn vừa chán.
- Không có việc gì làm, anh ấy ngồi buồn chán cả ngày.
- Tẻ nhạt (tính từ): Đơn điệu, không có gì thú vị (gần nghĩa với "chan chán").
- Một cuộc sống tẻ nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Hơi ngán: Thường dùng cho việc ăn uống hoặc cảm giác no nê, đủ rồi.
- Đơn điệu: Lặp lại một cách nhàm chán, không thay đổi.
- Nhàm chán: Gây cảm giác chán ngắt (mức độ mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chan chán" là tính từ, không có cụm động từ (phrasal verb) đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "chan chán".)