chancrous

Học thuật
Thân thiện
chancrous

The patient's chancrous sore required immediate medical attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về săng, đặc tính của săng: "Chancrous" một thuật ngữ y học mô tả tình trạng liên quan đến hoặc các vết loét đặc trưng gọi là săng (chancre), thường biểu hiện của một số bệnh nhiễm trùng như giang mai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor identified the lesion as a chancrous sore. (Bác sĩ xác định tổn thương đó một vết loét dạng săng.)
    • A chancrous ulcer requires specific antibiotic treatment. (Một vết loét dạng săng cần được điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chancrous appearance": hình thái/ biểu hiện dạng săng.
    • The primary syphilis lesion has a distinctive chancrous appearance. (Tổn thương giang mai giai đoạn đầu hình thái dạng săng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancre (danh từ): săng, vết loét đặc trưng, thường cứng không đau, dấu hiệu sớm của bệnh giang mai.
  • Chancroid (danh từ): một bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, gây ra các vết loét mềm đau, đôi khi có thể bị nhầm lẫn với săng giang mai.
Từ đồng nghĩa
  • Ulcerative (tính từ): tính chất loét, gây loét.
  • Syphilitic (tính từ): (liên quan cụ thể đến giang mai) thuộc về bệnh giang mai. (Lưu ý: "chancrous" có thể liên quan đến các tình trạng khác ngoài giang mai, mặc dù thường gặp nhất là trong bệnh này.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chancrous" một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc các cuộc thảo luận chuyên ngành. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
chancrous

The patient's chancrous sore required immediate medical attention.

Adjective
  1. thuộc hoặc các vết lở loét (từ chuyên môn y học: săng)