chanfrein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt (ngựa): Phần đầu của con ngựa, từ trán xuống mũi.
- Lông gốc mỏ (chim): Phần da có lông nhỏ ở gốc mỏ của một số loài chim.
- (Sử học) Tấm giáp che mặt (ngựa): Một bộ phận của áo giáp dùng để bảo vệ mặt con ngựa chiến thời xưa.
- (Kiến trúc) Mép vát: Cạnh của một vật liệu (như gỗ, đá) đã được cắt hoặc mài thành một mặt nghiêng, thường ở góc 45 độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cavalier caresse le chanfrein de sa monture. (Người kỵ sĩ vuốt ve mặt con ngựa của mình.)
- L'ornithologue observe le chanfrein de l'oiseau. (Nhà điểu cầm học quan sát lông gốc mỏ của con chim.)
- Ce chevalier médiéval a restauré le chanfrein de son destrier. (Kỵ sĩ thời trung cổ này đã phục chế tấm giáp che mặt cho con chiến mã của mình.)
- Le menuisier a poli le chanfrein de la poutre. (Người thợ mộc đã đánh bóng mép vát của cây xà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arrondir le chanfrein": Làm tròn mép vát (trong xây dựng, chế tác).
- Pour une finition plus douce, il faut arrondir le chanfrein. (Để có đường hoàn thiện mềm mại hơn, cần phải làm tròn mép vát.)
"Chanfrein de sécurité": Mép vát an toàn (thường trên các cạnh sắc để tránh gây thương tích).
- Les tables pour enfants ont toujours un chanfrein de sécurité. (Bàn dành cho trẻ em luôn có mép vát an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Chanfreiner (động từ): Vát mép, cắt vát.
- Il faut chanfreiner cette arête pour l'assemblage. (Cần phải vát mép cạnh này để lắp ghép.)
Chanfreinage (danh từ giống đực): Sự vát mép, công việc vát mép.
- Le chanfreinage de la pièce est nécessaire avant soudure. (Việc vát mép chi tiết là cần thiết trước khi hàn.)
Từ đồng nghĩa
- Face (danh từ giống cái): Mặt (nghĩa chung, không đặc thù cho ngựa).
- Biseau (danh từ giống đực): Mép vát, cạnh vát (trong kiến trúc, kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- mặt (ngựa)
- lông gốc mỏ (chim)
- (sử học) tấm giáp che mặt (ngựa)
- (kiến trúc) mép vát