chang kuo

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trương Quả (một trong Bát Tiên của Đạo giáo): "Chang Kuo" tên của một vị thần trong thần thoại Đạo giáo Trung Hoa, được xem một trong tám vị tiên bất tử (Bát Tiên). Ông thường được miêu tả một ông lão cưỡi lừa mang theo một cây trúc hoặc quả đào trường thọ.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Đạo giáo, Trương Quả nổi tiếng với việc cưỡi một con lừa trắng đi lùi.)
  • (Trương Quả là một trong những nhân vật được tôn kính nhất trong số Bát Tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invoke Chang Kuo": cầu khẩn Trương Quả (trong các nghi lễ Đạo giáo).
    • During the festival, the priest invoked Chang Kuo for blessings of longevity. (Trong lễ hội, thầy cúng đã cầu khẩn Trương Quả để xin phước lành trường thọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trương Quả Lão (Zhang Guo Lao): một cách gọi khác của "Chang Kuo" trong tiếng Việt.
    • Trương Quả Lão thường xuất hiện trong các bức tranh dân gian. (Trương Quả Lão thường xuất hiện trong các bức tranh dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Bát Tiên: tám vị tiên bất tử, trong đó "Chang Kuo".
  • Tiên ông: vị tiên già (mô tả chung cho các vị tiên nam).
Các cụm từ liên quan
  • Chang Kuo the Immortal: Trương Quả bất tử.
    • Legends say Chang Kuo the Immortal could summon clouds. (Truyền thuyết kể rằng Trương Quả bất tử có thể triệu tập mây.)
Thành ngữ liên quan
  • Già như Trương Quả: (thành ngữ dân gian) rất già, sống lâu.
    • Ông ấy già như Trương Quả, sống đến trăm tuổi. (Anh ấy già như Trương Quả, sống đến trăm tuổi.)

Từ gần giống

Từ chứa "chang kuo"