snow-gauge

/'snougeidʤ/
Học thuật
Thân thiện
snow-gauge

A scientist checks the snow-gauge after a winter storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước đo tuyết: Một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đo lượng tuyết rơi, thường chiều cao hoặc khối lượng tuyết tích tụ trong một khoảng thời gian tại một địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meteorologist checked the snow-gauge after the blizzard. (Nhà khí tượng học đã kiểm tra thước đo tuyết sau trận bão tuyết.)
    • We need to install a new snow-gauge at the weather station. (Chúng ta cần lắp đặt một thước đo tuyết mới tại trạm thời tiết.)
    • The data from the snow-gauge is crucial for avalanche prediction. (Dữ liệu từ thước đo tuyết rất quan trọng cho việc dự báo lở tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the snow-gauge": đọc số liệu từ thước đo tuyết.
    • The ranger reads the snow-gauge every morning at 8 AM. (Nhân viên kiểm lâm đọc số liệu thước đo tuyết vào mỗi sáng lúc 8 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow measurement (n): việc đo đạc tuyết.
  • Snow depth sensor (n): cảm biến đo độ sâu tuyết (một loại thiết bị đo tuyết hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Snow meter: máy đo tuyết.
  • Nivometer: ni-vô-mét (thuật ngữ chuyên ngành cho dụng cụ đo tuyết).
snow-gauge

A scientist checks the snow-gauge after a winter storm.

danh từ
  1. thước đo tuyết