change-gear

/'tʃeindʤgiə/
Học thuật
Thân thiện
change-gear

The driver shifts the change-gear to move the car forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp số (xe ô tô): Một bộ phận khí trong xe ô tô nhiệm vụ thay đổi tỷ số truyền động từ động cơ đến các bánh xe, giúp xe vận hành hiệu quảcác tốc độ điều kiện tải trọng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic is repairing the car's change-gear. (Người thợ máy đang sửa chữa hộp số của chiếc xe ô tô.)
    • A smooth change-gear is essential for comfortable driving. (Một hộp số vận hành êm ái điều cần thiết để lái xe thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manual change-gear": hộp số tay, hộp số sàn (loại hộp số người lái phải tự chuyển số bằng cần số chân côn).

    • He prefers driving a car with a manual change-gear. (Anh ấy thích lái xe hộp số tay hơn.)
  • "automatic change-gear": hộp số tự động (loại hộp số tự động thay đổi tỷ số truyền không cần người lái thao tác).

    • Most modern cars are equipped with an automatic change-gear. (Hầu hết các xe ô tô hiện đại đều được trang bị hộp số tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Gearbox (n): hộp số (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "change-gear").
  • Transmission (n): hệ thống truyền động, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm hộp số.
  • To change gear (động từ): chuyển số, thay đổi tỷ số truyền.
    • You need to change gear when going uphill. (Bạn cần phải chuyển số khi lên dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gearbox: hộp số.
  • Transmission: hệ thống truyền động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "change-gear". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng cụm động từ "to change gear").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "change-gear").

change-gear

The driver shifts the change-gear to move the car forward.

danh từ
  1. hộp số (xe ô tô)