changeover
The factory completes a changeover from producing cars to assembling tractors.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyển đổi, sự thay đổi hoàn toàn: "changeover" chỉ quá trình chuyển từ trạng thái, hệ thống, hoặc phương thức này sang một trạng thái, hệ thống, hoặc phương thức khác, thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- Sự thay thế, sự hoán đổi: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tổ chức, "changeover" mô tả hành động thay thế một thiết bị, quy trình, hoặc nhân sự bằng một cái khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chuyển đổi từ truyền hình tương tự sang kỹ thuật số mất vài năm.)
- (Đã có một sự chuyển giao suôn sẻ giữa đội ngũ quản lý cũ và mới.)
- (Nhà máy đã lên lịch chuyển đổi để sản xuất một dòng sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a changeover": trải qua một sự chuyển đổi.
- The company is undergoing a major changeover in its IT infrastructure. (Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi lớn trong cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của mình.)
- "changeover period": thời gian chuyển đổi.
- The changeover period between shifts is only 15 minutes. (Thời gian chuyển đổi giữa các ca làm việc chỉ là 15 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Change (n/v): sự thay đổi, thay đổi (nghĩa rộng hơn, không chỉ sự chuyển đổi hoàn toàn).
- Switch (n/v): sự chuyển đổi, chuyển hướng (thường nhanh và dứt khoát hơn).
- Transition (n): sự chuyển tiếp (nhấn mạnh quá trình dài hơn).
Từ đồng nghĩa
- Conversion: sự chuyển đổi (thường liên quan đến thay đổi cấu trúc hoặc chức năng).
- Transformation: sự biến đổi (nhấn mạnh sự thay đổi sâu sắc).
- Shift: sự thay đổi vị trí hoặc hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change over to: chuyển sang (một cái gì đó mới).
- We need to change over to the new software by next month. (Chúng ta cần chuyển sang phần mềm mới vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- "a change of pace": sự thay đổi nhịp độ (mang tính tạm thời, không hoàn toàn như "changeover").
- Taking a vacation is a nice change of pace from work. (Đi nghỉ mát là một sự thay đổi nhịp độ tốt so với công việc.)