chanoinesse

Học thuật
Thân thiện
chanoinesse

Une chanoinesse distribue des nonnettes aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tu sĩ bổng lộc: Một phụ nữ thuộc về một dòng tu đặc biệt, thường gắn liền với một nhà thờ lớn (nhà thờ chính tòa) hoặc một tu viện, sống theo một quy tắc nhưng không lời khấn nghiêm ngặt như các nữ tu khác thường xuất thân từ các gia đình quý tộc. Họ nhận được một khoản thu nhập (bổng lộc) từ tài sản của dòng.
    • Bánh ngọt nonnet: Một loại bánh ngọt nhỏ, hình dáng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa con người):

    • Au Moyen Âge, une chanoinesse vivait souvent dans un chapitre noble. (Vào thời Trung Cổ, một nữ tu sĩ bổng lộc thường sống trong một chương viện quý tộc.)
    • Elle est devenue chanoinesse de la cathédrale. ( ấy đã trở thành nữ tu sĩ bổng lộc của nhà thờ chính tòa.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa đồ vật):

    • Pour le goûter, les enfants ont mangé des chanoinesses. (Cho bữa ăn nhẹ, bọn trẻ đã ăn những chiếc bánh ngọt nonnet.)
    • Cette pâtisserie est réputée pour ses délicieuses chanoinesses. (Tiệm bánh ngọt này nổi tiếng với những chiếc bánh ngọt nonnet ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanoinesse d'honneur": Một danh hiệu danh dự, không phải tôn giáo, thường được trao cho các phụ nữ quý tộc đóng góp cho một chương viện nào đó.
  • Trong bối cảnh lịch sử, từ này thường được dùng để phân biệt với "chanoine" (nam tu sĩ bổng lộc) "religieuse" (nữ tu khấn trọn).
Biến thể từ gần giống
  • Chanoine (danh từ giống đực): Nam tu sĩ bổng lộc.
  • Chapitre (danh từ giống đực): Chương viện (cộng đồng của các chanoines chanoinesses).
  • Nonnette (danh từ giống cái): Một loại bánh ngọt nhỏ khác, thường mứt bên trong; đâytừ gốc của tên gọi bánh "chanoinesse".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa con người: Chị tu bổng lộc, nữ kinh (ít dùng trong tiếng Việt).
  • Nghĩa đồ vật: Bánh nonnet, bánh ngọt nhỏ.
Lưu ý

Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt (một chỉ người, một chỉ đồ vật) thường được phân biệt dựa trên ngữ cảnh. Nghĩa chỉ loại bánh ngọt bắt nguồn từ hình dáng của bánh, gợi nhớ đến chiếc trùm đầu của một nữ tu.

chanoinesse

Une chanoinesse distribue des nonnettes aux enfants.

danh từ giống cái
  1. nữ tu sĩ bổng lộc
  2. bánh ngọt nonnet