chansonnette

Học thuật
Thân thiện
chansonnette

Une fillette fredonne une chansonnette en sautant à la corde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài hát ngắn, bài hát nhỏ: Một bài hát ngắn, thường giai điệu đơn giản, nhẹ nhàng dễ nghe, thường mang tính chất giải trí hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle fredonnait une douce chansonnette. ( ấy đang ngâm nga một bài hát nhỏ ngọt ngào.)
    • Les enfants ont appris une chansonnette à l'école. (Bọn trẻ đã học một bài hát ngắntrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille chansonnette": Một bài hát ngắn , thường gợi nhớ về kỷ niệm.
    • Il se souvient d'une vieille chansonnette que chantait sa grand-mère. (Anh ấy nhớ lại một bài hát ngắn của anh ấy thường hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanson (n.f): Bài hát (nói chung, có thể dài hoặc ngắn, thuộc nhiều thể loại).
  • Comptine (n.f): Bài đồng dao, bài hát ngắn dành cho trẻ em.
  • Refrain (n.m): Điệp khúc, phần lặp lại của một bài hát.
Từ đồng nghĩa
  • Petite chanson: Bài hát nhỏ.
  • Rondelle (trong ngữ cảnh cổ hoặc thơ ca, hiếm dùng): Bài hát ngắn, vần điệu.
Thành ngữ liên quan
  • C'est toujours la même chansonnette: Đây luôncùng một bài hát /Đây luônchuyện cũ rích. (Thành ngữ này dùng để chỉ một lời phàn nàn, một vấn đề hoặc một câu chuyện lặp đi lặp lại đến nhàm chán).
    • Chaque fois qu'il a un problème, c'est toujours la même chansonnette. (Mỗi lần anh ta gặp vấn đề, đây luônchuyện cũ rích.)
chansonnette

Une fillette fredonne une chansonnette en sautant à la corde.

danh từ giống cái
  1. câu ví

Từ có nhắc đến "chansonnette"