chansonnette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài hát ngắn, bài hát nhỏ: Một bài hát ngắn, thường có giai điệu đơn giản, nhẹ nhàng và dễ nghe, thường mang tính chất giải trí hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle fredonnait une douce chansonnette. (Cô ấy đang ngâm nga một bài hát nhỏ ngọt ngào.)
- Les enfants ont appris une chansonnette à l'école. (Bọn trẻ đã học một bài hát ngắn ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une vieille chansonnette": Một bài hát ngắn cũ, thường gợi nhớ về kỷ niệm.
- Il se souvient d'une vieille chansonnette que chantait sa grand-mère. (Anh ấy nhớ lại một bài hát ngắn cũ mà bà của anh ấy thường hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanson (n.f): Bài hát (nói chung, có thể dài hoặc ngắn, thuộc nhiều thể loại).
- Comptine (n.f): Bài đồng dao, bài hát ngắn dành cho trẻ em.
- Refrain (n.m): Điệp khúc, phần lặp lại của một bài hát.
Từ đồng nghĩa
- Petite chanson: Bài hát nhỏ.
- Rondelle (trong ngữ cảnh cổ hoặc thơ ca, hiếm dùng): Bài hát ngắn, vần điệu.
Thành ngữ liên quan
- C'est toujours la même chansonnette: Đây luôn là cùng một bài hát cũ/Đây luôn là chuyện cũ rích. (Thành ngữ này dùng để chỉ một lời phàn nàn, một vấn đề hoặc một câu chuyện lặp đi lặp lại đến nhàm chán).
- Chaque fois qu'il a un problème, c'est toujours la même chansonnette. (Mỗi lần anh ta gặp vấn đề, đây luôn là chuyện cũ rích.)
danh từ giống cái
- câu ví