chantage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dọa phát giác, sự dọa (để lấy của, để buộc người làm theo mình): Hành động đe dọa sẽ tiết lộ một thông tin bí mật, gây tổn hại hoặc làm xấu hổ ai đó, nhằm mục đích tống tiền hoặc buộc họ phải làm theo ý mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a été victime d'un chantage. (Anh ấy là nạn nhân của một vụ tống tiền.)
- Le chantage est un délit puni par la loi. (Tống tiền là một tội phạm bị trừng trị bởi pháp luật.)
- Elle a cédé au chantage et a payé une grosse somme. (Cô ấy đã nhượng bộ trước lời đe dọa và đã trả một khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du chantage à quelqu'un": Tống tiền, đe dọa ai đó.
- Il lui fait du chantage pour qu'elle garde le silence. (Hắn ta đang tống tiền cô ấy để bắt cô phải im lặng.)
"Être en proie au chantage": Bị tống tiền, là nạn nhân của sự tống tiền.
- Le politicien était en proie au chantage de la part des journalistes. (Chính trị gia đó đã bị các nhà báo tống tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanter (động từ, nghĩa gốc: hát): Trong ngữ cảnh này, "chanter" là gốc của "chantage", nhưng không dùng với nghĩa liên quan trực tiếp.
- Chantage affectif (cụm danh từ): Sự tống tiền tình cảm, thao túng cảm xúc.
- Sa mère lui fait du chantage affectif pour qu'il reste à la maison. (Mẹ anh ta dùng thủ đoạn tống tiền tình cảm để bắt anh ta ở nhà.)
- Chantage au suicide (cụm danh từ): Hành vi đe dọa tự tử để thao túng người khác.
Từ đồng nghĩa
- Extorsion (n.f): Sự tống tiền, sự cưỡng đoạt (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, rộng hơn).
- Pression (n.f): Áp lực, sự ép buộc (nghĩa rộng, không nhất thiết liên quan đến bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "chantage". Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "faire du chantage à [quelqu'un]").
Thành ngữ liên quan
- "C'est du chantage !": Đó là trò tống tiền! (Câu nói dùng để chỉ trích một hành vi đe dọa, ép buộc).
- Tu veux que je te donne de l'argent sinon tu racontes tout ? C'est du chantage ! (Mày muốn tao đưa tiền nếu không mày sẽ kể hết mọi chuyện à? Đó là trò tống tiền đấy!)
danh từ giống đực
- sự dọa phát giác, sự dọa (để lấy của, để buộc người làm theo mình)