chantefable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài vè: Một tác phẩm văn học dân gian hoặc trung đại, thường kể một câu chuyện bằng văn vần, có thể kết hợp giữa lời thơ và văn xuôi, được trình bày bằng cách đọc hoặc ngâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- "Aucassin et Nicolette" est une célèbre chantefable du Moyen Âge. ("Aucassin et Nicolette" là một bài vè nổi tiếng thời Trung Cổ.)
- Les chantefables étaient souvent interprétées par des troubadours. (Các bài vè thường được các nhà thơ hát rong trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une chantefable héroïque": Một bài vè anh hùng ca, kể về các chiến công.
- Cette chantefable héroïque célèbre les exploits d'un chevalier. (Bài vè anh hùng ca này ca ngợi những chiến công của một hiệp sĩ.)
"La structure d'une chantefable": Cấu trúc của một bài vè, thường xen kẽ giữa các đoạn thơ và văn xuôi.
- La structure d'une chantefable alterne souvent prose et vers. (Cấu trúc của một bài vè thường xen kẽ giữa văn xuôi và thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanteur/Chanteuse (n): Người hát, ca sĩ. (Từ này chia sẻ gốc "chanter" - hát, với "chantefable").
- Fable (n): Truyện ngụ ngôn, chuyện thần tiên. (Từ này chia sẻ gốc "fable" - câu chuyện, với "chantefable").
Từ đồng nghĩa
- Récit en vers: Câu chuyện bằng thơ.
- Poème narratif: Bài thơ tự sự.
Lưu ý
- Từ "chantefable" là một danh từ lịch sử, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn học thời Trung Cổ. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống cái
- (sử học) bài vè