chantepleure

Học thuật
Thân thiện
chantepleure

Une jardinière utilise une chantepleure pour arroser ses fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phễu dài vòi: Một dụng cụ hình dạng như một cái phễu gắn liền với một cái vòi dài, thường dùng để rót chất lỏng vào các bình miệng hẹp.
    • Vòi (thùng tôn nô): Bộ phận hình vòi dài gắn vào thùng để tưới nước.
    • Thùng tưới dài vòi: Một loại thùng tưới cây gắn một vòi dài để dẫn nước.
    • Rãnh (ở bờ sông): Đường rãnh nhỏ, kênh dẫn nước được đàobờ sông.
    • Khe nước chảy (ở tường): Đường rãnh hoặc ống nhỏ trên tường để dẫn nước mưa chảy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • (Người làm vườn dùng một thùng tưới dài vòi để tưới những cây mảnh mai.)
  • (Anh ấy đã rót rượu vào bình bằng một cái phễu vòi dài.)
  • (Nước mưa chảy ra qua khe nước chảy trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn về làm vườn, xây dựng hoặc với nghĩa cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Arrosoir (danh từ giống đực): Thùng tưới cây (từ thông dụng hơn để chỉ thùng tưới nói chung).
  • Entonnoir (danh từ giống đực): Cái phễu (thường không vòi dài gắn liền).
  • Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối, rãnh thoát nước.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thùng tưới): Arrosoir à long bec.
  • (Cho nghĩa phễu): Entonnoir avec tube.
  • (Cho nghĩa rãnh nước): Rigole, caniveau.
chantepleure

Une jardinière utilise une chantepleure pour arroser ses fleurs.

danh từ giống cái
  1. phễu dài vòi
  2. vòi (thùng ton nô)
  3. thùng tưới dài vòi
  4. rãnh (ở bờ sông)
  5. khe nước chảy (ở tường)