chanticleer

/,tʃænti'kliə/
Học thuật
Thân thiện
chanticleer

The chanticleer crows at the break of dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà trống: "Chanticleer" một từ cổ hoặc mang tính văn học, dùng để chỉ một con gà trống, đặc biệt trong các câu chuyện ngụ ngôn hoặc thơ ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the fable, Chanticleer was very proud of his crowing. (Trong câu chuyện ngụ ngôn, Chanticleer rất tự hào về tiếng gáy của mình.)
    • The poet described the dawn with the cry of the chanticleer. (Nhà thơ miêu tả bình minh với tiếng gáy của chú gà trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, ngụ ngôn hoặc ngôn ngữ trang trọng, mang sắc thái cổ điển hơn từ thông dụng "rooster".
    • The old tale featured a wise chanticleer. (Câu chuyện cổ một chú gà trống thông thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Rooster (n): gà trống (từ thông dụng hiện đại).
  • Cock (n): gà trống (từ thông dụng, có thể mang nghĩa khác trong ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Rooster: gà trống.
  • Cock: gà trống.
chanticleer

The chanticleer crows at the break of dawn.

danh từ
  1. gà trống