chantignole

Học thuật
Thân thiện
chantignole

La chantignole soutient la poutre en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Xây dựng) Đòn : Một thanh gỗ hoặc vật liệu tương tự được đặthai đầu của một nhà (xà ngang) để hỗ trợ phân phối tải trọng.
    • (Xây dựng) Gạch móng: Một viên gạch đặc biệt, thường hình dạng kích thước phù hợp, được sử dụng trong phần móng của công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les charpentiers ont posé les chantignoles pour soutenir les poutres. (Những người thợ mộc đã đặt các đòn để đỡ những cây .)
    • *La première rangée de la fondation est constituée de chantignoles. (Hàng đầu tiên của móng được xây bằng gạch móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng kiến trúc. Trong đời sống hàng ngày, ít khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Support (danh từ giống đực): vật đỡ, giá đỡ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Brique de fondation (cụm danh từ): gạch móng (cách diễn đạt mô tả nghĩa hơn).
  • Cale (danh từ giống cái): miếng chèn, miếng (vật dùng để chêm, cho bằng).
Từ đồng nghĩa
  • Coussinet (danh từ giống đực): đệm, gối đỡ (trong kỹ thuật).
  • Palier (danh từ giống đực): bệ đỡ, ổ đỡ.
Lưu ý
  • "Chantignole" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành xây dựng. Hai nghĩa chính ("đòn " "gạch móng") đều liên quan đến các bộ phận cấu trúc hỗ trợphần thấp hoặc đầu mút của công trình.
chantignole

La chantignole soutient la poutre en bois.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) đòn (ở hai đầu nhà)
  2. gạch móng