chantonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hát lâm râm, sự ngâm nga: Hành động hát một cách nhẹ nhàng, không thành lời rõ ràng hoặc hát thầm một giai điệu, thường là vô thức hoặc khi đang làm việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son chantonnement m’a distrait pendant que je lisais. (Tiếng ngâm nga của anh ấy đã làm tôi mất tập trung khi tôi đang đọc sách.)
- Le chantonnement d’une vieille chanson lui est venu aux lèvres. (Một bài hát cũ đã đến trên môi bà ấy thành tiếng ngâm nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un chantonnement continu": một tiếng ngâm nga liên tục.
- Le chantonnement continu du voisin finit par être agaçant. (Tiếng ngâm nga liên tục của người hàng xóm cuối cùng trở nên khó chịu.)
"Se perdre dans son chantonnement": chìm đắm trong tiếng ngâm nga của mình.
- Absorbé par son travail, il se perdait dans son chantonnement. (Chìm đắm trong công việc, anh ta đã mải miết với tiếng ngâm nga của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Chantonner (động từ): ngâm nga, hát lâm râm.
- Il aime chantonner en cuisinant. (Anh ấy thích ngâm nga khi nấu ăn.)
Fredonnement (danh từ giống đực): sự ngâm nga (thường dùng cho giai điệu không lời, có thể dùng thay thế gần nghĩa với chantonnement).
- J’ai entendu son fredonnement à travers la porte. (Tôi đã nghe thấy tiếng ngâm nga của anh ta xuyên qua cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Murmure (danh từ giống đực): tiếng thì thầm, lẩm bẩm (có thể dùng trong ngữ cảnh âm thanh nhỏ, không rõ lời).
- Bourdonnement (danh từ giống đực): tiếng vo ve, tiếng ù ù (thường chỉ âm thanh đều đều của máy móc hoặc côn trùng; đôi khi dùng ẩn dụ cho giọng nói/ hát đều đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'chantonnement')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'chantonnement')
danh từ giống đực
- sự hát lâm râm