chantonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hát lâm râm, hát nhỏ, hát nho nhỏ: Hành động hát một bài hát một cách nhẹ nhàng, thường không thành tiếng rõ ràng, chỉ đủ nghe thấy hoặc hát cho riêng mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Elle chantonait une vieille chanson en faisant la cuisine. ( ấy lâm râm hát một bài hát trong khi nấu ăn.)
    • Il chantonait sous la douche ce matin. (Sáng nay anh ấy hát nhỏ dưới vòi sen.)
    • Ne chantonnes pas, s'il te plaît, j'essaie de me concentrer. (Đừng hát lâm râm nữa, làm ơn, tôi đang cố tập trung đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se chantonner quelque chose": Tự hát nhỏ một bài hát cho chính mình nghe.
    • Il se chantonnait un air pour se donner du courage. (Anh ta tự hát nhỏ một giai điệu cho mình nghe để lấy can đảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanter (động từ): hát (nói chung, với âm lượng bình thường hoặc to).
  • Fredonner (động từ): ngâm nga, hát lí nhí (gần nghĩa với "chantonner", nhưng thường không lời rõ ràng, chỉgiai điệu "hum hum").
  • Murmurer (động từ): thì thầm, nói nhỏ (dùng cho lời nói, không phải cho bài hát).
Từ đồng nghĩa
  • Fredonner: ngâm nga.
  • Marmonner: lẩm bẩm (thường cho lời nói, có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với "chantonner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "chantonner")

động từ
  1. hát lâm râm

Từ có nhắc đến "chantonner"