chaotique

Học thuật
Thân thiện
chaotique

La chambre de l'enfant est chaotique après une journée de jeu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỗn độn, lộn xộn: Mô tả một tình huống, nơi chốn hoặc trạng thái thiếu trật tự hoàn toàn, mọi thứ rối loạn không tổ chức.
    • Hỗn loạn, hỗn mang: Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, có thể mô tả một tình trạng rối ren, phức tạp khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La circulation était chaotique après l'accident. (Giao thông hỗn độn sau vụ tai nạn.)
    • Sa chambre est toujours chaotique. (Phòng của cậu ấy lúc nào cũng lộn xộn.)
    • La situation politique est devenue chaotique. (Tình hình chính trị đã trở nên hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un désordre chaotique": một sự lộn xộn hỗn độn.

    • La manifestation a laissé place à un désordre chaotique. (Cuộc biểu tình đã để lại một sự lộn xộn hỗn độn.)
  • "Une pensée chaotique": một suy nghĩ rối loạn, không mạch lạc.

    • Son discours reflétait une pensée chaotique. (Bài phát biểu của anh ta phản ánh một suy nghĩ rối loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaos (danh từ giống đực): sự hỗn loạn, tình trạng hỗn độn.

    • Le départ du directeur a plongé l'entreprise dans le chaos. (Việc giám đốc rời đi đã đẩy công ty vào tình trạng hỗn loạn.)
  • Chaotiquement (trạng từ): một cách hỗn độn.

    • Les objets étaient empilés chaotiquement. (Các đồ vật được chất đống một cách hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordonné: lộn xộn, thiếu trật tự.
  • Confus: rối rắm, lộn xộn.
  • Tumultueux: ồn ào, hỗn loạn (thường chỉ đám đông hoặc sự kiện).
Từ trái nghĩa
  • Ordonné: trật tự, ngăn nắp.
  • Organisé: được tổ chức tốt.
  • Calme: yên tĩnh, bình lặng.
chaotique

La chambre de l'enfant est chaotique après une journée de jeu.

tính từ
  1. hỗn độn, lộn xộn

Từ có nhắc đến "chaotique"