chap-book
/'tʃæpbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong: Một loại sách nhỏ, rẻ tiền, thường được bán bởi những người bán hàng rong (chapmen) vào thế kỷ 17-19. Nội dung thường bao gồm các câu chuyện dân gian, bài thơ, truyền thuyết, lời tiên tri, hoặc các bản ballad phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He collects antique chap-books from the 18th century. (Anh ấy sưu tầm những cuốn sách văn học dân gian bán rong cổ từ thế kỷ 18.)
- The story was first published in a cheap chap-book. (Câu chuyện lần đầu được xuất bản trong một cuốn sách bán rong giá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A chap-book version of the tale": Một phiên bản của câu chuyện được in trong sách bán rong, thường được đơn giản hóa và phổ biến rộng rãi trong quần chúng.
- The chap-book version of the fairy tale is much shorter than the original. (Phiên bản truyện cổ tích trong sách bán rong ngắn hơn nhiều so với bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapman (n, lịch sử): Người bán hàng rong, thường là người bán các loại sách nhỏ (chap-books) và hàng hóa linh tinh.
- Pamphlet (n): Tờ rơi, sách mỏng; một ấn phẩm nhỏ, thường về một chủ đề cụ thể, nhưng không nhất thiết được bán rong theo cách lịch sử như "chap-book".
- Broadside (n, lịch sử): Một tờ in một mặt, thường chứa tin tức, bài ballad hoặc tuyên truyền, phổ biến cùng thời kỳ với chap-books.
Từ đồng nghĩa
- Penny book: Sách giá một xu (chỉ loại sách rất rẻ, tương tự chap-book).
- Popular print: Ấn phẩm phổ thông (chỉ chung các loại văn hóa phẩm in ấn giá rẻ cho đại chúng thời kỳ trước).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc sưu tầm sách cổ để chỉ một hiện tượng xuất bản đặc thù của quá khứ.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "chap-book".
danh từ
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong