chapardage

Học thuật
Thân thiện
chapardage

Un enfant se fait prendre en flagrant délit de chapardage de bonbons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ăn cắp vặt, sự xoáy đồ lặt vặt: Hành động lấy trộm những món đồ nhỏ, giá trị không lớn, thường một cách lén lút nhanh chóng. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chapardage de fruits sur les étals du marché est fréquent. (Việc ăn cắp vặt trái câycác sạp hàng trong chợthường xuyên.)
    • Il a été surpris en train de faire du chapardage dans le magasin. (Hắn ta bị bắt quả tang đang ăn cắp vặt trong cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se livrer au chapardage": chuyên đi ăn cắp vặt.

    • Ce groupe d'adolescents se livre au chapardage dans le centre commercial. (Nhóm thanh thiếu niên này chuyên đi ăn cắp vặt trong trung tâm mua sắm.)
  • "être accusé de chapardage": bị buộc tội ăn cắp vặt.

    • Le vigile l'a accusé de chapardage. (Nhân viên bảo vệ đã buộc tội anh ta ăn cắp vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaparder (động từ): ăn cắp vặt.

    • Il a chapardé des bonbons. ( đã xoáy mấy viên kẹo.)
  • Chapardeur, chapardeuse (danh từ): kẻ ăn cắp vặt.

    • Méfie-toi, c'est une chapardeuse. (Cẩn thận đấy, cô tamột tay ăn cắp vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vol à l'étalage: ăn cắp hàng hóa trưng bày trong cửa hàng (từ chuyên môn hơn).
  • Larcin: trộm cắp, ăn cắp (từ trang trọng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
  • Achat: sự mua hàng.
  • Paiement: sự thanh toán.
chapardage

Un enfant se fait prendre en flagrant délit de chapardage de bonbons.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự ăn cắp vặt