chaparder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ăn cắp vặt, xoáy đồ: Hành động lấy trộm một cách nhanh chóng, lén lút những vật có giá trị nhỏ, thường trong một tình huống cụ thể (như trong một cửa hàng, tại một sự kiện) và không có kế hoạch trước. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un enfant a chapardé des bonbons à l'épicerie. (Một đứa trẻ đã xoáy mấy viên kẹo ở cửa hàng tạp hóa.)
- Il a chapardé un stylo sur le bureau de son collègue. (Anh ta đã ăn cắp vặt một cây bút trên bàn làm việc của đồng nghiệp.)
- Attention à ton portefeuille dans la foule, on pourrait te le chaparder. (Cẩn thận ví của cậu trong đám đông, người ta có thể xoáy mất đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ chaparder thường được dùng trong ngôn ngữ nói, giao tiếp thân mật hoặc trên báo chí đời thường. Nó ít khi xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hành chính trang trọng, nơi người ta sẽ dùng các từ như voler (ăn cắp) hoặc dérober (lấy cắp).
- Hành động chaparder thường gắn với sự cơ hội, nhanh tay nhanh mắt hơn là một vụ trộm có tổ chức.
Biến thể và từ gần giống
- Chapardage (danh từ): hành động ăn cắp vặt.
- Le chapardage est fréquent dans les grands magasins. (Hành vi ăn cắp vặt thường xảy ra ở các cửa hàng lớn.)
- Chapardeur, chapardeuse (danh từ): kẻ ăn cắp vặt.
- La vigile a attrapé le chapardeur. (Nhân viên bảo vệ đã bắt được tên ăn cắp vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Voler (ăn cắp, trộm): Từ chung, nghĩa rộng hơn.
- Dérober (lấy cắp, cuỗm): Trang trọng hơn một chút.
- Chiper (thân mật) (chôm, xoáy): Gần như đồng nghĩa với chaparder, cùng mức độ thân mật.
- Piquer (thông tục) (chôm, xoáy): Mang sắc thái khá thông tục.
Từ trái nghĩa
- Rendre (trả lại).
- Donner (cho, tặng).
- Restituer (hoàn trả).
Thành ngữ liên quan
- Avoir les doigts de fée (nghĩa đen: có những ngón tay tiên): Thành ngữ này thường chỉ sự khéo léo, nhưng trong ngữ cảnh nhất định có thể ám chỉ sự nhanh tay đến mức không ai nhận ra, tương tự như chaparder.
- Il a les doigts de fée pour chaparder des cigarettes. (Hắn ta có những ngón tay tiên để xoáy những điếu thuốc.)
ngoại động từ
- (thân mật) ăn cắp vặt