chapelain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh mục phụ trách nhà thờ riêng: Một giáo sĩ (thường là linh mục) được bổ nhiệm để phục vụ và quản lý một nhà nguyện riêng, có thể thuộc về một cơ sở tư nhân (như lâu đài, trường học, bệnh viện), một tổ chức (như quân đội, nhà tù) hoặc một gia đình quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chapelain de l'hôpital célèbre la messe chaque matin. (Linh mục phụ trách nhà thờ của bệnh viện cử hành thánh lễ mỗi sáng.)
- Le château avait son propre chapelain au Moyen Âge. (Lâu đài có linh mục phụ trách nhà thờ riêng của mình vào thời Trung Cổ.)
- Il est nommé chapelain de la chapelle royale. (Ông ấy được bổ nhiệm làm linh mục phụ trách nhà thờ của nhà nguyện hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chapelain militaire": linh mục quân đội, tuyên úy quân đội.
- Le chapelain militaire offre un soutien spirituel aux soldats. (Vị linh mục quân đội cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho các binh sĩ.)
"Grand chapelain": tổng tuyên úy, chức danh cao cấp trong hệ thống tuyên úy của một tổ chức hoặc giáo hội.
- Le grand chapelain de la cathédrale est une figure importante. (Vị tổng tuyên úy của nhà thờ chính tòa là một nhân vật quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapelle (danh từ giống cái): nhà nguyện. Đây là nơi mà một phụ trách.
- Aumônier (danh từ giống đực): tuyên úy. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ giáo sĩ phục vụ trong một cộng đồng hoặc tổ chức cụ thể (bệnh viện, trường học, quân đội) và thường có thể dùng thay thế cho trong nhiều ngữ cảnh.
- Prêtre (danh từ giống đực): linh mục. Từ chung chỉ giáo sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Aumônier: tuyên úy (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
- Prêtre attaché à une chapelle: linh mục được phân công phụ trách một nhà nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "chapelain")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chapelain")
danh từ giống đực
- linh mục phụ trách nhà thờ riêng