chapelgoer

chapelgoer

A chapelgoer attends a simple service on Sunday morning.

Định nghĩa

Danh từ: "chapelgoer" chỉ một người theo đạo Tin Lành tại Anh nhưng không phải thành viên của Giáo hội Anh (Church of England). Từ này thường dùng để mô tả những người tham gia các buổi lễ tại nhà nguyện (chapel) thay vì nhà thờ chính thống.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người theo đạo Tin Lành không thuộc Giáo hội Anh vào thế kỷ 19 tín đồ Giám hoặc Báp-tít.)
  • (Ông ấy một tín đồ Tin Lành ngoài Giáo hội Anh sùng đạo, tham dự các buổi lễ mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chapelgoer" có thể mang ý nghĩa lịch sử hoặc xã hội, đặc biệt trong bối cảnh nước Anh thế kỷ 18-19, khi những người không theo Anh giáo thường bị phân biệt đối xử.
    • Chapelgoers often faced legal restrictions before the 19th century. (Những người theo đạo Tin Lành ngoài Giáo hội Anh thường phải đối mặt với các hạn chế pháp trước thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapel (n): nhà nguyện, nơi thờ phượng của các giáo phái Tin Lành không thuộc Giáo hội Anh.
  • Churchgoer (n): người đi nhà thờ (nói chung, bao gồm cả Anh giáo các giáo phái khác).
Từ đồng nghĩa
  • Nonconformist (n): người không tuân theo Giáo hội Anh (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
  • Dissenter (n): người bất đồng chính kiến tôn giáo, đặc biệt người không theo Anh giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chapelgoer". Tuy nhiên, có thể dùng: - Attend chapel: tham dự lễ tại nhà nguyện. - He attended chapel every Sunday. (Ông ấy tham dự lễ tại nhà nguyện mỗi Chủ nhật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "chapelgoer". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Chapel of ease": nhà nguyện phụ, nơi thờ phượng cho những người ở xa nhà thờ chính.