shopwalker

/'ʃɔp,wɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
shopwalker

A shopwalker assists a customer in the clothing department.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hướng dẫn khách hàng (trong các cửa hàng lớn): Một nhân viên trong cửa hàng bán lẻ, thường cửa hàng lớn hoặc bách hóa, nhiệm vụ đi tuần quanh các gian hàng để giám sát nhân viên bán hàng, hỗ trợ khách hàng tìm sản phẩm, giải đáp thắc mắc đảm bảo trải nghiệm mua sắm tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant shopwalker approached the confused customer and asked if he needed any assistance. (Người hướng dẫn khách hàng lịch lãm tiến đến vị khách đang bối rối hỏi xem ông ấy cần giúp đỡ không.)
    • In the old department store, the shopwalker wore a formal suit and was easily identifiable. (Trong cửa hàng bách hóa , người hướng dẫn khách mặc một bộ vest trang trọng dễ dàng nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "shopwalker" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt trong lịch sử) thường gắn liền với hình ảnh của các cửa hàng bách hóa truyền thống, sang trọng. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương phổ biến hơn "floorwalker".
Biến thể từ gần giống
  • Floorwalker (n, Mỹ): Người giám sát sàn bán hàng, có nghĩa chức năng tương tự "shopwalker".
    • The floorwalker resolved the complaint efficiently. (Người giám sát sàn hàng đã giải quyết khiếu nại một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisor: Người giám sát.
  • Customer service manager: Quản lý dịch vụ khách hàng.
  • Host/Hostess (of a store): Người đón tiếp (của cửa hàng).
shopwalker

A shopwalker assists a customer in the clothing department.

danh từ
  1. người hướng dẫn khách (trong các cửa hàng lớn)