chapellenie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bổng lộc của linh mục phụ trách nhà thờ riêng: Khoản thu nhập hoặc tài sản được dành riêng để duy trì hoạt động và hỗ trợ cho một linh mục phụ trách một nhà nguyện (chapelle) tư nhân hoặc riêng biệt.
- Chức linh mục phụ trách nhà thờ riêng: Chức vụ, nhiệm vụ của vị linh mục được giao quản lý và cử hành các nghi lễ tại một nhà nguyện tư nhân, thường thuộc về một gia đình quý tộc, một lâu đài hoặc một cơ sở riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chapellenie de ce château était très bien dotée. (Bổng lộc của linh mục phụ trách nhà nguyện trong lâu đài này rất được chu cấp hậu hĩnh.)
- Il a hérité de la chapellenie de son oncle. (Ông ấy thừa kế chức vụ linh mục phụ trách nhà thờ riêng của người chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonder une chapellenie": Thành lập một quỹ bổng lộc hoặc một chức vụ linh mục cho một nhà nguyện riêng. Hành động này thường đi kèm với một di chúc hoặc văn bản hiến tặng tài sản để đảm bảo kinh phí hoạt động lâu dài.
- Le seigneur a fondé une chapellenie dans sa propriété. (Vị lãnh chúa đã thành lập một chức vụ linh mục riêng trong trang viên của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Chapelle (danh từ giống cái): Nhà nguyện. Đây là cơ sở thờ tự nhỏ, thường là tư nhân, gắn liền với khái niệm "chapellenie".
- Chapelain (danh từ giống đực): Linh mục phụ trách nhà nguyện. Đây là người đảm nhận chức vụ "chapellenie".
Từ đồng nghĩa
- Bénéfice ecclésiastique: Bổng lộc giáo hội (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại hình khác ngoài chapellenie).
- Charge de chapelain: Chức vụ của một cha cố nhà nguyện.
Lưu ý
- Thuật ngữ này mang tính lịch sử và hành chính tôn giáo, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về Giáo hội Công giáo thời kỳ trước đây ở châu Âu, đặc biệt liên quan đến các quý tộc và lâu đài.
- "Chapellenie" không chỉ đơn thuần là "nhà nguyện" (chapelle), mà là một tổ chức hoặc chức vụ gắn liền với nó, bao gồm cả khía cạnh tài chính (bổng lộc) và nhiệm vụ (chức vụ).
danh từ giống cái
- bổng lộc của linh mục phụ trách nhà thờ riêng
- chức linh mục phụ trách nhà thờ riêng