chaperonage
/'ʃæpərounidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi kèm, sự giám hộ: "chaperonage" chỉ hành động hoặc nhiệm vụ của một người (thường là phụ nữ lớn tuổi hoặc có địa vị) đi cùng và giám sát một người trẻ tuổi, đặc biệt là một phụ nữ trẻ hoặc một cặp đôi, trong các dịp xã hội để đảm bảo sự phù hợp và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, strict chaperonage was expected for unmarried young women. (Vào thế kỷ 19, việc giám hộ nghiêm ngặt được mong đợi đối với những phụ nữ trẻ chưa lập gia đình.)
- Her aunt provided chaperonage during her trip to the city. (Dì của cô ấy đã thực hiện việc đi kèm trong chuyến đi của cô đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the chaperonage of": dưới sự giám sát/đi kèm của.
- The debutante attended the ball under the chaperonage of her mother. (Cô gái ra mắt xã hội đã tham dự buổi khiêu vũ dưới sự đi kèm của mẹ cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaperone / Chaperon (danh từ): người đi kèm, người giám hộ.
- She acted as a chaperone for the school dance. (Cô ấy đóng vai trò người giám sát cho buổi khiêu vũ của trường.)
- Chaperone / Chaperon (động từ): đi kèm, giám sát.
- I will chaperone the students on the field trip. (Tôi sẽ đi cùng và giám sát học sinh trong chuyến đi thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Supervision: sự giám sát.
- Guardianship: sự giám hộ, sự bảo hộ.
- Escort: sự hộ tống, đi cùng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chaperonage")
danh từ
- sự đi kèm (các cô gái)